take a number
Nghĩa · Meaning
lấy số thứ tự
Cách dùng · Usage
Take a number nói ở nơi phục vụ theo lượt, khi bạn lấy số từ máy hoặc cuộn giấy rồi chờ được gọi. Ở công việc: quầy nhân sự phát phiếu hẹn. Khi học: phòng đăng ký môn yêu cầu lấy số. Đời thường: ngân hàng, bưu điện, tiệm bánh đông khách. Dễ nhầm với get a number, có thể chỉ xin số điện thoại; take a number là lấy số thứ tự. Cụm cố định: take a number and wait.
Sắc thái · Nuance
“Lấy số thứ tự” khá sát nghĩa, nhưng “take a number” gắn với hệ thống xếp hàng có vé số và chờ được gọi. Không phải lấy bất kỳ con số nào hay ghi số điện thoại.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt đôi khi dịch “bấm số” thành “press a number” ở ngân hàng. Nếu máy phát vé thứ tự, nói “take a number first,” không phải “press number first” hay “get order number.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Take a number from the machine and wait for it to be called.”
Lấy số thứ tự từ máy và chờ được gọi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Take a→take‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- machine and→machine‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for it→for‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please take a number and have a seat over there.”
Vui lòng lấy số thứ tự và ngồi ở đằng kia.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- take a→take‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- number and→number‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- have a→have‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- seat over→seat‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Do I need to take a number, or can I walk right up?”
Tôi có cần lấy số thứ tự không, hay có thể lên thẳng?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- take a→take‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- number or→number‿orNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- can I→can‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- right up→right‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →