Nghĩa · Meaning
ngủ trưa, chợp mắt
Cách dùng · Usage
Người bản xứ dùng take a nap khi nói ngủ ngắn để lấy lại sức, thường không phải ngủ cả đêm. Ở công việc: chợp mắt 20 phút trước ca tối. Trong học tập: ngủ một lát sau giờ ôn thi dài. Đời thường: ngủ trưa sau bữa ăn. Dễ lẫn với sleep: sleep rộng hơn và lâu hơn; nap là ngắn, có chủ ý. Cụm hay gặp: take a quick nap, take a short nap.
Sắc thái · Nuance
“Ngủ trưa” trong tiếng Việt có thể là thói quen buổi trưa, còn “take a nap” chỉ một giấc ngủ ngắn ban ngày, không nhất thiết đúng trưa. Từ này đời thường, không trang trọng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt chỉ nói “ngủ trưa/chợp mắt,” người học hay viết “I nap a nap” hoặc “sleep a nap.” Cụm cố định là “take a nap,” hoặc dùng động từ riêng “nap”: “I napped.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I took a nap after a big lunch.”
Tôi đã chợp mắt sau bữa trưa no nê.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- took a→took‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- nap after→nap‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He answered the email after taking a nap.”
Anh ấy trả lời email sau khi ngủ một giấc ngắn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- email after→email‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- taking a→taking‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Don't take a nap right before the interview.”
Đừng chợp mắt ngay trước buổi phỏng vấn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →