Nghĩa · Meaning
xem qua một chút
Cách dùng · Usage
Khi muốn nhờ ai xem nhanh nhưng có chú ý, người bản ngữ hay nói “take a look”. Ở công ty: xem qua email trước khi gửi; khi học: kiểm tra bài luận của bạn; đời thường: nhìn hóa đơn xem có sai không. Khác “look at”: look at chỉ hành động nhìn; take a look thường là xem để nhận xét hoặc kiểm tra. Cụm quen thuộc: “take a quick look”.
Sắc thái · Nuance
“Xem qua” dễ khiến người Việt hiểu là nhìn lướt cho có, nhưng “take a look” thường là lời nhờ lịch sự để kiểm tra hoặc hiểu nhanh. Nó thân mật, tự nhiên hơn “examine” và nhẹ hơn “review.”
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay bỏ giới từ “at” vì tiếng Việt nói “xem cái này”: sai “Can you take a look this message?” Đúng là “Can you take a look at this message?” khi nêu thứ được xem.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Can you take a look at this message?”
Bạn có thể xem qua tin nhắn này không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- take a→take‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- look at→look‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Let's take a look at the numbers.”
Chúng ta hãy xem qua các con số.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- take a→take‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- look at→look‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please take a look at the first chart.”
Xin hãy xem qua biểu đồ đầu tiên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- take a→take‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- look at→look‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →