switch off

swɪtʃ ɔf
swihch·awf2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tắt (công tắc)

Cách dùng · Usage

Switch off hợp khi tắt một thiết bị bằng nút, công tắc hoặc điều khiển, nhất là đèn, quạt, máy. Ở công việc: switch off the projector sau cuộc họp; khi học: tắt điện thoại để tập trung; đời thường: switch off the fan trước khi ra ngoài. Dễ nhầm với turn off: gần giống, nhưng switch off nhấn vào hành động dùng công tắc. Cụm hay gặp: switch off the lights.

Sắc thái · Nuance

“Tắt” trong tiếng Việt dùng cho mọi thứ, nhưng switch off gợi thao tác tắt bằng công tắc hoặc nút. Nó hợp với đèn, quạt, máy; cũng có nghĩa bóng là mất tập trung, nên không luôn thay cho turn off.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ nói “switch off the door” vì “tắt” đôi khi dùng rộng với thiết bị gần cửa. Door không được switch off. Hãy nói “switch off the light” hoặc “turn off the alarm,” còn cửa thì “close the door.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

turn offCách nói Mỹ rộng nhất cho tắt đèn, máy, nước hoặc chức năng.
switch offGợi thao tác tắt bằng công tắc điện rõ hơn turn off.
shut offNhấn mạnh chặn dòng cấp như nước, gas, động cơ hoặc nguồn.
power downTắt thiết bị theo quy trình, mang sắc thái kỹ thuật.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Please switch off the fan.

Vui lòng tắt quạt.

📊 presentation

Switch off the extra light.

Tắt bớt đèn thừa đi.

💡 email

I forgot to switch off the desk lamp.

Tôi quên tắt đèn bàn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • got togottaNghe nhưgó-rờRút gọn

    Âm /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên nhẹ đi, nghe gần với /r/.

  • switch offswitch‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

switch off the lightstắt đèn
switch it offtắt nó đi
switch off the fantắt quạt
switch off during classmất tập trung trong lớp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2