Nghĩa · Meaning
quẹt thẻ để vào
Cách dùng · Usage
“Swipe in” nói về việc quẹt thẻ, huy hiệu hoặc vé điện tử để được vào nơi có kiểm soát. Ở công ty, nhân viên swipe in ở cửa; ở trường, sinh viên vào thư viện; đời thường, khách quẹt thẻ vào phòng gym. Dễ nhầm với “sign in”: ghi danh hoặc đăng nhập, không nhất thiết dùng thẻ. Cụm thường nghe: “swipe in with your ID card”.
Sắc thái · Nuance
“Quẹt thẻ để vào” đúng nghĩa, nhưng swipe in also implies recording entry in a system. It is informal workplace, school, gym, or event language, not just the physical motion of sliding a card.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The guard helped me swipe in for the interview.”
Người bảo vệ đã giúp tôi quẹt thẻ vào để phỏng vấn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- swipe in→swipe‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Guests must swipe in before the presentation.”
Khách phải quẹt thẻ vào trước buổi thuyết trình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- swipe in→swipe‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I swiped in and went to the meeting room.”
Tôi quẹt thẻ vào và đi tới phòng họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- swiped in→swiped‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →