swipe in

swaɪp ɪn
sweyep·ihn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

quẹt thẻ để vào

Cách dùng · Usage

“Swipe in” nói về việc quẹt thẻ, huy hiệu hoặc vé điện tử để được vào nơi có kiểm soát. Ở công ty, nhân viên swipe in ở cửa; ở trường, sinh viên vào thư viện; đời thường, khách quẹt thẻ vào phòng gym. Dễ nhầm với “sign in”: ghi danh hoặc đăng nhập, không nhất thiết dùng thẻ. Cụm thường nghe: “swipe in with your ID card”.

Sắc thái · Nuance

“Quẹt thẻ để vào” đúng nghĩa, nhưng swipe in also implies recording entry in a system. It is informal workplace, school, gym, or event language, not just the physical motion of sliding a card.

Phân biệt từ đồng nghĩa

scan inVào bằng cách quét mã, thẻ hoặc giấy tờ bằng máy đọc.
clock inGhi nhận giờ bắt đầu làm việc, không chỉ việc vào cửa.
tap inChạm thẻ để vào, tự nhiên trong ngữ cảnh giao thông.
swipe inQuẹt thẻ để vào và tạo bản ghi ra vào.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

The guard helped me swipe in for the interview.

Người bảo vệ đã giúp tôi quẹt thẻ vào để phỏng vấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • swipe inswipe‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Guests must swipe in before the presentation.

Khách phải quẹt thẻ vào trước buổi thuyết trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • swipe inswipe‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

I swiped in and went to the meeting room.

Tôi quẹt thẻ vào và đi tới phòng họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • swiped inswiped‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

swipe in at workquẹt thẻ vào làm
swipe in with a cardquẹt vào bằng thẻ
swipe in at the gatequẹt thẻ ở cổng
forget to swipe inquên quẹt thẻ vào
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2