sum something up
Nghĩa · Meaning
tóm tắt việc gì đó
Cách dùng · Usage
Sum something up được dùng khi gom ý chính của một việc cụ thể thành vài câu ngắn. Ở công việc: sum a meeting up cho sếp; ở học tập: sum a chapter up trước bài kiểm tra; đời thường: sum a movie up cho bạn. Dễ nhầm với explain: explain đi vào chi tiết và lý do, còn sum up chỉ chọn điểm chính. Cụm quen thuộc: sum it up, sum the situation up, in one sentence.
Sắc thái · Nuance
“Sum something up” nhấn vào việc gom ý chính của một chuyện cụ thể, với tân ngữ chen giữa hoặc đứng sau. Nó không có nghĩa “cộng lại” trong toán học ở ngữ cảnh này, mà là diễn đạt thật ngắn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt không tách động từ, người học có thể đặt đại từ sai: “sum up it.” Với phrasal verb tách được, đại từ phải ở giữa. Viết “sum it up,” còn danh từ có thể là “sum up the meeting.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I summed my experience up in two sentences.”
Tôi đã tóm tắt kinh nghiệm của mình trong hai câu.
“The last slide sums the main points up.”
Slide cuối tóm tắt các ý chính.
“Can you sum the plan up for the team?”
Bạn có thể tóm tắt kế hoạch cho cả nhóm không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- plan up→plan‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →