sweep up

swiːp ʌp
sweep·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

quét dọn, quét gom lại

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng sweep up khi nói gom rác nhỏ bằng chổi, thường sau khi làm bẩn sàn. Ở công ty: sweep up paper scraps sau buổi chuẩn bị sự kiện; khi học: sweep up pencil shavings trong lớp mỹ thuật; ở nhà: sweep up crumbs sau bữa trưa. Dễ nhầm với clean up: clean up rộng hơn, có thể rửa, lau, sắp xếp. Cụm quen: sweep up the floor, sweep up the mess.

Sắc thái · Nuance

“Quét dọn” khá rộng, còn sweep up focuses on gathering small dirt, crumbs, glass, or dust with a broom. It sounds practical and household-like, not a general word for cleaning a whole room deeply.

Phân biệt từ đồng nghĩa

sweepChỉ động tác quét bằng chổi, chưa nhấn vào việc gom và dọn hết.
clean upRộng hơn, gồm lau chùi, sắp xếp và bỏ rác, không chỉ quét.
wipe upDùng khi lau chất lỏng hoặc thứ ướt đổ ra bằng khăn.
sweep upChính xác khi quét gom bụi khô, vụn rác hoặc mảnh nhỏ rồi dọn đi.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Sweep up the crumbs after lunch.

Hãy quét gom vụn bánh sau bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Sweep upsweep‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • crumbs aftercrumbs‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email asks us to sweep up the kitchen.

Email yêu cầu chúng ta quét dọn bếp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • email asksemail‿asksNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • sweep upsweep‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

They swept up the floor before guests arrived.

Họ đã quét sàn nhà trước khi khách đến.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • swept upswept‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • guests arrivedguests‿arrivedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

sweep up the crumbsquét gom vụn bánh
sweep up broken glassquét mảnh kính vỡ
sweep up the dustquét gom bụi
sweep up the floorquét sạch sàn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2