Nghĩa · Meaning
quẹt thẻ để ra
Cách dùng · Usage
Ở văn phòng hay ký túc xá, người bản ngữ dùng swipe out khi phải quẹt thẻ ở máy đọc để ghi nhận đã ra khỏi khu vực. Trong công việc: nhân viên tan ca; khi học: sinh viên rời thư viện; đời thường: khách ra khỏi phòng gym. Dễ nhầm với sign out: sign out là ghi tên hoặc đăng xuất, còn swipe out cần thẻ. Cụm hay gặp: swipe out at reception.
Sắc thái · Nuance
“Quẹt thẻ để ra” dễ làm người Việt nghĩ chỉ là quẹt thẻ nói chung. Swipe out nhấn vào việc ghi nhận lúc rời khỏi nơi có hệ thống kiểm soát, thường ở văn phòng, ga, sự kiện; nghe hành chính, không thân mật.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I swiped out after returning my visitor pass.”
Tôi quẹt thẻ ra sau khi trả lại thẻ khách tham quan.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- swiped out→swiped‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- returning→reᴅurningÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- visitor→visiᴅorÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Swipe out at the desk after the presentation.”
Hãy quẹt thẻ ra ở quầy sau buổi thuyết trình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Swipe out→swipe‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- desk after→desk‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The team swiped out late that evening.”
Nhóm quẹt thẻ ra muộn vào tối hôm đó.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- swiped out→swiped‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- late→laᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- that evening→that‿eveningNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →