swipe out

swaɪp aʊt
sweyep·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

quẹt thẻ để ra

Cách dùng · Usage

Ở văn phòng hay ký túc xá, người bản ngữ dùng swipe out khi phải quẹt thẻ ở máy đọc để ghi nhận đã ra khỏi khu vực. Trong công việc: nhân viên tan ca; khi học: sinh viên rời thư viện; đời thường: khách ra khỏi phòng gym. Dễ nhầm với sign out: sign out là ghi tên hoặc đăng xuất, còn swipe out cần thẻ. Cụm hay gặp: swipe out at reception.

Sắc thái · Nuance

“Quẹt thẻ để ra” dễ làm người Việt nghĩ chỉ là quẹt thẻ nói chung. Swipe out nhấn vào việc ghi nhận lúc rời khỏi nơi có hệ thống kiểm soát, thường ở văn phòng, ga, sự kiện; nghe hành chính, không thân mật.

Phân biệt từ đồng nghĩa

check outRời khách sạn hoặc hoàn tất bước ra khỏi hệ thống, nghĩa rộng hơn.
clock outGhi giờ kết thúc ca làm, trọng tâm là thời gian làm việc.
tap outChạm thẻ để ra, thường gặp trong giao thông.
swipe outQuẹt thẻ để ra và lưu lại bản ghi rời khỏi nơi đó.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

I swiped out after returning my visitor pass.

Tôi quẹt thẻ ra sau khi trả lại thẻ khách tham quan.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • swiped outswiped‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • returningreᴅurningÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • visitorvisiᴅorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Swipe out at the desk after the presentation.

Hãy quẹt thẻ ra ở quầy sau buổi thuyết trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Swipe outswipe‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • desk afterdesk‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The team swiped out late that evening.

Nhóm quẹt thẻ ra muộn vào tối hôm đó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • swiped outswiped‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • that eveningthat‿eveningNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

swipe out at the stationquẹt thẻ ra ga
swipe out after workquẹt thẻ sau giờ làm
forget to swipe outquên quẹt thẻ ra
swipe out with an ID cardquẹt ra bằng thẻ ID
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2