study buddy

ˈstʌdi ˈbʌdi
STUH·dee·buh·dee4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bạn học cùng

Cách dùng · Usage

Study buddy là người học cùng để nhắc bài, luyện nói, kiểm tra nhau hoặc giữ kỷ luật học. Ở công việc: học chứng chỉ với a study buddy sau giờ làm. Khi học: ôn thi lịch sử cùng study buddy. Đời thường: học tiếng Anh qua video call với bạn. Khác classmate: classmate chỉ bạn cùng lớp, không nhất thiết học chung. Cụm hay dùng: find a study buddy.

Sắc thái · Nuance

“Bạn học cùng” nghe như bạn cùng lớp, nhưng study buddy là người hẹn học chung, nhắc bài, ôn thi cùng. Từ này thân mật, kiểu trường học, không trang trọng như “academic partner”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do “bạn học” có thể nghĩa là classmate, người Việt dễ nói “My study buddy is in my class” khi chỉ muốn nói bạn cùng lớp. Nếu không học chung với nhau, dùng “classmate”; nếu ôn cùng nhau, dùng “study buddy”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

classmateLà bạn cùng lớp hoặc cùng môn, chưa chắc cùng học chung.
study partnerTrung lập hơn study buddy, hợp cả học người lớn hoặc chương trình chính thức.
tutorLà người dạy kèm, không phải bạn cùng trình độ học với mình.

Câu ví dụ · Examples

🏫 school

Our teacher paired everyone with a study buddy for the test.

Cô ghép mỗi bạn với một bạn học cùng để ôn thi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • paired everyonepaired‿everyoneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🧑‍🤝‍🧑 friends

Want to be my study buddy for the history exam?

Cậu làm bạn học cùng với mình cho kỳ thi lịch sử nhé?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Want towannaNghe nhưoa-nờRút gọn

    Âm /t/ của "want" biến mất, "to" yếu đi và hai từ dính vào nhau.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

👨‍👩‍👧 family

My study buddy is coming over to our house after dinner.

Bạn học cùng của con sẽ sang nhà mình sau bữa tối.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • coming overcoming‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • house afterhouse‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

find a study buddytìm bạn học chung
my study buddybạn học chung của tôi
study buddy systemhệ thống bạn học chung
meet a study buddygặp bạn học chung
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2