sleep in

sliːp ɪn
sleep·ihn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

ngủ nướng, ngủ dậy muộn

Cách dùng · Usage

Nói về việc ngủ muộn hơn giờ thường lệ, nhất là cuối tuần, sau khi thức khuya, hoặc lỡ báo thức. Thường dùng thân mật: ngủ nướng nên trễ họp, ăn sáng muộn, mất buổi sáng.

Sắc thái · Nuance

“Ngủ nướng” trong tiếng Việt thường gợi lười biếng hoặc bị mắng. Sleep in nhẹ hơn, đời thường hơn: đơn giản là ngủ muộn hơn thường lệ, nhất là cuối tuần, không nhất thiết mang ý trách móc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “ngủ nướng đến 10 giờ,” người học dễ viết “sleep in to 10.” Với mốc giờ, dùng until: “I slept in until 10.” Không dùng sleep in để nói “ngủ ở nhà”; đó là “sleep at home.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

oversleepChỉ ngủ quá giờ cần dậy, thường là lỗi hoặc gây trễ.
sleep inChỉ ngủ muộn hơn bình thường, thường vì được nghỉ hoặc không vội.
lie inCùng nghĩa nhưng phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh.
stay in bedCó thể là nằm trên giường sau khi thức, không nhất thiết ngủ thêm.
sleep lateCó thể nghĩa ngủ muộn hoặc dậy muộn, dễ mơ hồ hơn sleep in.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I slept in and missed the morning meeting.

Tôi ngủ nướng và lỡ mất cuộc họp buổi sáng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • slept inslept‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I slept in and had a late lunch.

Tôi ngủ nướng và ăn trưa muộn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • slept inslept‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • had ahad‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I plan to sleep in tomorrow.

Tôi định ngủ nướng vào ngày mai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • sleep insleep‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

sleep in on weekendsngủ nướng cuối tuần
sleep in until noonngủ đến trưa
let me sleep inđể tôi ngủ nướng
plan to sleep inđịnh ngủ dậy muộn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2