Nghĩa · Meaning
khởi hành, rời đi
Cách dùng · Usage
Head out là cách tự nhiên để nói mình sắp rời đi hoặc bắt đầu đi đâu đó, thân mật hơn depart. Ở công việc: I need to head out at four. Khi học nhóm: let’s head out after class. Hằng ngày: head out before traffic. Dễ nhầm với go out: go out thường là đi chơi hoặc ra ngoài. Cụm hay dùng: head out now.
Sắc thái · Nuance
“Khởi hành” nghe trang trọng như bắt đầu chuyến đi dài; head out đời thường hơn, chỉ rời chỗ hiện tại để đi đâu đó. Nó mềm, thân mật, hay dùng khi báo mình sắp đi, không nhấn mạnh nghi lễ hay lộ trình.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ nói “I will head out to home” vì tiếng Việt nói “đi về nhà”. Trong tiếng Anh, home thường không đi với to: nói “I’m heading home” hoặc “I’m heading out for home” rất hiếm và nghe khác.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's head out now so we beat the traffic.”
Giờ ta hãy khởi hành để tránh kẹt xe.
“I need to head out at four for an appointment.”
Tôi cần rời đi lúc bốn giờ để có một cuộc hẹn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- head out→head‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for an→for‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We should head out before it starts raining again.”
Chúng ta nên khởi hành trước khi trời lại mưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- head out→head‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- before it→before‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- raining again→raining‿againNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →