Nghĩa · Meaning
đến, kéo đến
Cách dùng · Usage
Roll in gợi cảm giác người hoặc thứ gì đó bắt đầu đến dần dần, thường khá tự nhiên hoặc hơi muộn. Ở văn phòng, people roll in just before the meeting. Trong lớp, homework emails start to roll in before midnight. Ngoài đời, food orders roll in after everyone chooses. Đừng nhầm với arrive: arrive chỉ nói đến việc đến nơi, còn roll in nhấn mạnh dòng người, đơn hàng hay tin nhắn kéo đến.
Sắc thái · Nuance
“Kéo đến” có thể làm người Việt nghĩ chỉ dùng cho đám đông lớn. “Roll in” thân mật, gợi cảnh người, tin nhắn, đơn hàng đến dần dần hoặc muộn, từng lượt nối tiếp nhau.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt chỉ nói “mọi người đến muộn,” người học viết “people rolled to the meeting late.” Cụm đúng cần “in”: “people rolled in late” hoặc trang trọng hơn “people arrived late.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“People rolled in five minutes before the meeting.”
Mọi người kéo đến năm phút trước cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- rolled in→rolled‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- minutes→minuᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The lunch orders started to roll in.”
Các đơn đặt trưa bắt đầu đổ về.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- lunch orders→lunch‿ordersNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- roll in→roll‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Replies rolled in after the email went out.”
Các phản hồi đổ về sau khi email được gửi đi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- rolled in→rolled‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- went out→went‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →