right now

raɪt naʊ
reyet·now2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

ngay bây giờ, ngay lúc này

Sắc thái · Nuance

“Right now” mạnh hơn “now” vì nhấn vào đúng lúc này hoặc ngay lập tức. Trong mệnh lệnh, nó có thể nghe gắt hoặc thúc ép; trong câu như “I’m busy right now” chỉ là tạm thời.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “ngay bây giờ” khá linh hoạt, người học đặt sai vị trí: “Right now I do homework” khi nói hành động đang diễn ra. Đúng là “I’m doing homework right now”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

nowTừ cơ bản nhất để nói hiện tại.
right nowNhấn mạnh chính lúc này, ngay bây giờ.
currentlyTrang trọng hơn, hợp với báo cáo hoặc mô tả trạng thái hiện tại.
immediatelyNghĩa là ngay lập tức, nhấn mạnh hành động phải được thực hiện nhanh.
at the momentMềm hơn khi nói tình trạng tạm thời vào lúc này.

Câu ví dụ · Examples

💡 home

Clean your room right now.

Dọn phòng của con ngay bây giờ.

💼 work

I am busy right now.

Tôi đang bận ngay lúc này.

💡 travel

We need to leave right now.

Chúng ta cần đi ngay bây giờ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

right nowngay lúc này
busy right nowđang bận lúc này
leave right nowrời đi ngay
not right nowkhông phải bây giờ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2