Nghĩa · Meaning
rửa trôi, tráng bằng nước
Cách dùng · Usage
Rinse off nói việc dùng nước để làm trôi nhanh bụi, xà phòng hoặc thức ăn còn bám, thường không chà kỹ. Ở văn phòng, rinse off a mug trước khi pha cà phê; ở trường, rinse off paint from brushes; ở nhà, rinse off vegetables. Dễ nhầm với wash: wash thường kỹ hơn và có xà phòng, còn rinse off chỉ tráng cho trôi. Cụm tự nhiên: rinse off with cold water.
Sắc thái · Nuance
“Rinse off” là rửa nhanh bằng nước để trôi bụi, xà phòng, cát hay chất bám nhẹ. Nó không hàm ý rửa kỹ bằng xà phòng như “wash”, và “off” nhấn mạnh thứ bẩn bị trôi khỏi bề mặt.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt dùng “rửa” cho cả wash và rinse, người học nói “wash off the cup with water” dù chỉ tráng qua. Nếu không dùng xà phòng, nói “rinse off the cup” hoặc “rinse the cup out”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Rinse off the cup before the meeting.”
Hãy tráng sạch chiếc cốc trước cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Rinse off→rinse‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I rinsed off my fork after lunch.”
Tôi đã rửa cái nĩa sau bữa trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- rinsed off→rinsed‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- fork after→fork‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She rinsed off the mug and checked her email.”
Cô ấy tráng cái cốc rồi kiểm tra email.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- rinsed off→rinsed‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- mug and→mug‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →