rest up

rest ʌp
rehst·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nghỉ ngơi đầy đủ

Cách dùng · Usage

Rest up dùng thân mật khi khuyên ai nghỉ cho lại sức trước việc mệt: phỏng vấn, chuyến bay dài, buổi thuyết trình. Thường mang ý ngủ đủ, thư giãn và tránh làm quá sức.

Sắc thái · Nuance

“Nghỉ ngơi đầy đủ” nghe như một trạng thái chung, nhưng rest up nhấn mạnh nghỉ để lấy sức cho việc sắp tới. Nó thân mật, hay dùng trong lời khuyên: nghỉ cho khỏe trước chuyến đi, thi, phỏng vấn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “nghỉ ngơi trước ngày mai”, người học có thể viết “rest up tomorrow” khi ý là chuẩn bị cho ngày mai. Đúng là “rest up for tomorrow” hoặc “rest up before the interview.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

restTừ chung cho việc nghỉ, không nói rõ nghỉ để phục hồi hay chuẩn bị.
take a breakTạm dừng việc đang làm trong một lúc, thường ngắn và thực tế.
relaxNhấn vào thả lỏng tinh thần hoặc cơ thể, không nhất thiết lấy lại sức.
recoverMạnh hơn, thường dùng khi hồi phục sau bệnh, chấn thương hoặc cú sốc.
rest upNghỉ cho đủ sức trước hoặc sau một việc cần nhiều năng lượng.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

I rested up the night before the interview.

Tôi đã nghỉ ngơi đầy đủ vào đêm trước buổi phỏng vấn.

📊 presentation

Rest up before your long presentation tomorrow.

Hãy nghỉ ngơi cho khỏe trước bài thuyết trình dài ngày mai của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Rest uprest‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The team rested up after the morning meeting.

Nhóm đã nghỉ ngơi sau cuộc họp buổi sáng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • rested uprested‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

rest up tonighttối nay nghỉ cho khỏe
rest up before the tripnghỉ trước chuyến đi
rest up for tomorrownghỉ lấy sức mai
go home and rest upvề nhà nghỉ ngơi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2