Nghĩa · Meaning
nghỉ ngơi đầy đủ
Cách dùng · Usage
Rest up dùng thân mật khi khuyên ai nghỉ cho lại sức trước việc mệt: phỏng vấn, chuyến bay dài, buổi thuyết trình. Thường mang ý ngủ đủ, thư giãn và tránh làm quá sức.
Sắc thái · Nuance
“Nghỉ ngơi đầy đủ” nghe như một trạng thái chung, nhưng rest up nhấn mạnh nghỉ để lấy sức cho việc sắp tới. Nó thân mật, hay dùng trong lời khuyên: nghỉ cho khỏe trước chuyến đi, thi, phỏng vấn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “nghỉ ngơi trước ngày mai”, người học có thể viết “rest up tomorrow” khi ý là chuẩn bị cho ngày mai. Đúng là “rest up for tomorrow” hoặc “rest up before the interview.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I rested up the night before the interview.”
Tôi đã nghỉ ngơi đầy đủ vào đêm trước buổi phỏng vấn.
“Rest up before your long presentation tomorrow.”
Hãy nghỉ ngơi cho khỏe trước bài thuyết trình dài ngày mai của bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Rest up→rest‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The team rested up after the morning meeting.”
Nhóm đã nghỉ ngơi sau cuộc họp buổi sáng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- rested up→rested‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →