relax

rɪˈlæks
rih·LAKS2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

nghỉ ngơi, thư giãn

Cách dùng · Usage

“Relax” được chọn khi người nói muốn cơ thể hoặc đầu óc bớt căng, không chỉ ngồi yên. Ở công việc, bạn nghỉ sau ca dài; khi học, thả lỏng trước kỳ thi; đời thường, xem phim hoặc đi biển cuối tuần. Đừng nhầm với “rest”: “rest” thiên về phục hồi sức, còn “relax” nhấn mạnh giảm áp lực. Cụm tự nhiên: “relax at home” hoặc “sit back and relax”.

Sắc thái · Nuance

“Nghỉ ngơi” có thể chỉ ngừng làm việc hoặc ngủ. Relax nhấn mạnh cơ thể và tinh thần bớt căng; cũng dùng với cơ bắp như relax your shoulders, không chỉ là nghỉ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “thư giãn người”, người Việt có thể viết “relax myself” khi chỉ muốn nói nghỉ. Câu đúng là I want to relax. Dùng relax your shoulders khi nói thả lỏng một bộ phận.

Phân biệt từ đồng nghĩa

restNhấn mạnh nghỉ để cơ thể hồi phục khi mệt hoặc ốm.
unwindNói việc thả lỏng sau căng thẳng trong ngày, rất tự nhiên trong đời sống.
calm downDùng khi làm dịu trạng thái tức giận hoặc kích động.
relaxRộng hơn, dùng cho nghỉ ngơi, giảm căng thẳng hoặc làm bầu không khí nhẹ hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 free time

I like to relax at home on weekends.

Tôi thích thư giãn ở nhà vào cuối tuần.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • relax atrelax‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • home onhome‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 travel

We went to the beach to relax.

Chúng tôi đã đi biển để thư giãn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💼 work

Take a short break and relax for a moment.

Hãy nghỉ giải lao một chút và thư giãn trong giây lát.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Take atake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • break andbreak‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

relax at homethư giãn ở nhà
try to relaxcố thư giãn
relax your shouldersthả lỏng vai
relax after workthư giãn sau giờ làm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2