recipe

ˈresəpi
REH·suh·pee3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

công thức nấu ăn

Cách dùng · Usage

Recipe được chọn khi nói hướng dẫn nấu một món: nguyên liệu, lượng dùng và các bước làm. Ở công ty có thể chia sẻ a lunch recipe; khi học tiếng Anh, đọc a recipe để luyện mệnh lệnh như chop, mix; ở nhà, follow a recipe for soup. Dễ nhầm với receipt: receipt là hóa đơn. Cũng phân biệt với formula, thường dùng cho khoa học. Cụm thường: recipe for success.

Sắc thái · Nuance

“Công thức” làm người Việt dễ liên tưởng đến công thức toán hay công thức chung. Recipe là hướng dẫn nấu một món cụ thể, thân mật hoặc trung tính; với hóa học/toán học dùng formula.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do “công thức” dùng cho nhiều lĩnh vực, người học viết “a math recipe” hoặc “chemical recipe”. Trong tiếng Anh dùng formula cho toán/hóa: “a math formula”; dùng recipe cho món ăn: “a soup recipe”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

menuLà danh sách món ăn có thể chọn ở nhà hàng, không phải cách nấu.
recipeChỉ cách làm món ăn, thường gồm nguyên liệu và các bước.
instructionsRộng hơn, là hướng dẫn làm bất cứ việc gì, không chỉ nấu ăn.
formulaGợi tỉ lệ hoặc phương pháp cố định, thường dùng trong khoa học, kinh doanh hoặc ẩn dụ.
recipeTự nhiên nhất trong ngữ cảnh món ăn có nguyên liệu và thứ tự thực hiện.

Câu ví dụ · Examples

💡 food

This soup recipe is really easy to follow.

Công thức nấu súp này thực sự dễ làm theo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • recipe isrecipe‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 cooking

My grandmother gave me her cookie recipe.

Bà tôi đã cho tôi công thức làm bánh quy của bà.

💡 daily

I found a great recipe for chicken online.

Tôi đã tìm thấy một công thức tuyệt vời để nấu gà trên mạng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • found afound‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • chicken onlinechicken‿onlineNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

follow a recipelàm theo công thức
a simple recipecông thức đơn giản
a recipe for soupcông thức nấu súp
share a recipechia sẻ công thức
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2