Nghĩa · Meaning
sửa chữa, sửa
Cách dùng · Usage
Repair dùng khi sửa thứ bị hỏng để nó hoạt động lại, thường nghe hơi chính thức hơn fix. Ở công việc: repair the office printer. Khi học: repair a lab computer trước giờ thực hành. Đời thường: repair a broken phone hoặc xe đạp. Dễ lẫn với replace: repair là sửa cái cũ; replace là thay bằng cái khác. Cụm tự nhiên: repair damage, repair a machine, take something in for repair.
Sắc thái · Nuance
“Sửa” trong tiếng Việt bao cả sửa bài, sửa lỗi, sửa quần áo. Repair trong tiếng Anh thiên về vật bị hỏng hoặc hư hại vật lý, hơi trang trọng hơn fix; không dùng cho mọi chỉnh sửa nhỏ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do “sửa lỗi” là cùng một động từ, người Việt hay nói “repair my grammar mistakes.” Với lỗi ngôn ngữ, dùng “correct my grammar mistakes” hoặc “fix my mistakes”; repair dành cho đồ hỏng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Can you repair my broken phone?”
Bạn có thể sửa điện thoại bị hỏng của tôi không?
“They came to repair the office printer.”
Họ đã đến để sửa máy in của văn phòng.
“We had to repair the car before the trip.”
Chúng tôi phải sửa chiếc xe trước chuyến đi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →