repair

rɪˈpɛr
rih·PEHR2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

sửa chữa, sửa

Cách dùng · Usage

Repair dùng khi sửa thứ bị hỏng để nó hoạt động lại, thường nghe hơi chính thức hơn fix. Ở công việc: repair the office printer. Khi học: repair a lab computer trước giờ thực hành. Đời thường: repair a broken phone hoặc xe đạp. Dễ lẫn với replace: repair là sửa cái cũ; replace là thay bằng cái khác. Cụm tự nhiên: repair damage, repair a machine, take something in for repair.

Sắc thái · Nuance

“Sửa” trong tiếng Việt bao cả sửa bài, sửa lỗi, sửa quần áo. Repair trong tiếng Anh thiên về vật bị hỏng hoặc hư hại vật lý, hơi trang trọng hơn fix; không dùng cho mọi chỉnh sửa nhỏ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do “sửa lỗi” là cùng một động từ, người Việt hay nói “repair my grammar mistakes.” Với lỗi ngôn ngữ, dùng “correct my grammar mistakes” hoặc “fix my mistakes”; repair dành cho đồ hỏng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

fixLà cách nói rộng và thường ngày nhất cho việc sửa hoặc xử lý điều gì.
repairTrang trọng hơn, thường chỉ việc sửa hư hỏng của máy móc hay đồ vật.
mendGợi việc vá, khâu hoặc hàn gắn thứ bị rách, hỏng, kể cả quan hệ.
restoreChỉ công việc lớn đưa thứ cũ hoặc hỏng trở lại trạng thái trước đây.

Câu ví dụ · Examples

💡 technology

Can you repair my broken phone?

Bạn có thể sửa điện thoại bị hỏng của tôi không?

💼 work

They came to repair the office printer.

Họ đã đến để sửa máy in của văn phòng.

💡 travel

We had to repair the car before the trip.

Chúng tôi phải sửa chiếc xe trước chuyến đi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

repair a carsửa xe ô tô
repair costchi phí sửa chữa
under repairđang được sửa
repair a broken screensửa màn hình vỡ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2