Nghĩa · Meaning
tẩy xóa, xóa đi
Cách dùng · Usage
Rub out dùng khi xóa bằng cách chà, nhất là bút chì, bảng hoặc vết viết có thể lau. Ở văn phòng, rub out old marks on a form; khi học, rub out a wrong answer; ở nhà, rub out pencil lines from a wall. Đừng nhầm với delete, thường dùng cho dữ liệu số; erase trang trọng và rộng hơn. Cụm hay gặp: rub out a mistake.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Rub out the old table numbers before reuse.”
Hãy tẩy các số bàn cũ đi trước khi dùng lại.
“I rub out mistakes on paper forms neatly.”
Tôi tẩy các lỗi trên biểu mẫu giấy một cách gọn gàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- rub out→rub‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- mistakes on→mistakes‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Rub out the pencil line before you show the chart.”
Hãy tẩy đường bút chì đi trước khi bạn trình bày biểu đồ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →