rub out

rʌb aʊt
ruhb·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tẩy xóa, xóa đi

Cách dùng · Usage

Rub out dùng khi xóa bằng cách chà, nhất là bút chì, bảng hoặc vết viết có thể lau. Ở văn phòng, rub out old marks on a form; khi học, rub out a wrong answer; ở nhà, rub out pencil lines from a wall. Đừng nhầm với delete, thường dùng cho dữ liệu số; erase trang trọng và rộng hơn. Cụm hay gặp: rub out a mistake.

Phân biệt từ đồng nghĩa

eraseTừ chung để xóa chữ, hình vẽ hoặc dữ liệu.
deleteXóa tệp, tin nhắn hoặc văn bản trong môi trường số.
wipe offLau sạch bụi, vết bẩn hoặc chất lỏng trên bề mặt.
rub outXóa bằng cách chà, nhất là vết bút chì, và có sắc thái Anh-Anh.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Rub out the old table numbers before reuse.

Hãy tẩy các số bàn cũ đi trước khi dùng lại.

🤝 interview

I rub out mistakes on paper forms neatly.

Tôi tẩy các lỗi trên biểu mẫu giấy một cách gọn gàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • rub outrub‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • mistakes onmistakes‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Rub out the pencil line before you show the chart.

Hãy tẩy đường bút chì đi trước khi bạn trình bày biểu đồ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

rub out a mistaketẩy một lỗi
rub out pencil markstẩy vết bút chì
rub it outtẩy nó đi
rub out the writingxóa chữ viết
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2