raise your hand

reɪz jʊr hænd
rayz·yoor·hand3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

giơ tay

Cách dùng · Usage

Raise your hand được dùng khi muốn ai đó giơ tay để xin phát biểu, trả lời, hoặc cho biết mình đồng ý. Trong lớp: giáo viên hỏi ai biết đáp án. Ở công việc: người điều phối họp lấy ý kiến. Đời thường: nhóm bạn biểu quyết chọn quán. Dễ nhầm với put your hand up, nghĩa gần giống nhưng raise your hand trang trọng hơn. Cụm quen: raise your hand to ask a question.

Sắc thái · Nuance

“Giơ tay” dịch đúng, nhưng raise your hand mang sắc thái lớp học, họp, xin phép phát biểu. Raise là nâng lên có chủ ý; không dùng hand up như động từ chính trong câu chuẩn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

lift your handChỉ động tác đưa tay lên về mặt vật lý, ít mang nghĩa xin phát biểu.
put up your handRất thường trong tiếng Anh Anh khi học sinh giơ tay trong lớp.
waveLà vẫy tay để chào hoặc gây chú ý, không phải giơ tay trật tự.
raise your handCách chuẩn để nói giơ tay xin phát biểu hoặc trả lời trong lớp.

Câu ví dụ · Examples

💡 Teacher's instruction

Raise your hand if you know the answer.

Nếu biết câu trả lời thì hãy giơ tay.

💡 Asking a question in class

She raised her hand to ask a question.

Cô ấy giơ tay để đặt câu hỏi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • ask aask‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Voting at a meeting

Please raise your hand to vote yes.

Ai đồng ý xin hãy giơ tay.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • votevoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

raise your handgiơ tay
raise your hand to answergiơ tay trả lời
please raise your handvui lòng giơ tay
raise your hand firstgiơ tay trước
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2