Nghĩa · Meaning
giơ tay
Cách dùng · Usage
Raise your hand được dùng khi muốn ai đó giơ tay để xin phát biểu, trả lời, hoặc cho biết mình đồng ý. Trong lớp: giáo viên hỏi ai biết đáp án. Ở công việc: người điều phối họp lấy ý kiến. Đời thường: nhóm bạn biểu quyết chọn quán. Dễ nhầm với put your hand up, nghĩa gần giống nhưng raise your hand trang trọng hơn. Cụm quen: raise your hand to ask a question.
Sắc thái · Nuance
“Giơ tay” dịch đúng, nhưng raise your hand mang sắc thái lớp học, họp, xin phép phát biểu. Raise là nâng lên có chủ ý; không dùng hand up như động từ chính trong câu chuẩn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Raise your hand if you know the answer.”
Nếu biết câu trả lời thì hãy giơ tay.
“She raised her hand to ask a question.”
Cô ấy giơ tay để đặt câu hỏi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- ask a→ask‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please raise your hand to vote yes.”
Ai đồng ý xin hãy giơ tay.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- vote→voᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →