Nghĩa · Meaning
cầu vồng
Cách dùng · Usage
Rainbow được dùng khi thấy dải màu cong trên trời sau mưa hoặc khi nói màu sắc xếp như cầu vồng. Ở công việc: a rainbow chart trong báo cáo thiết kế; khi học: learn how a rainbow forms in science class; đời thường: see a rainbow after a storm. Dễ lẫn với colorful: colorful chỉ nhiều màu, còn rainbow thường có dải màu theo thứ tự. Cụm tự nhiên: rainbow colors, over the rainbow, a double rainbow.
Sắc thái · Nuance
“Cầu vồng” dịch sát, nhưng rainbow trong tiếng Anh thường gợi hình ảnh sáng, đẹp, hơi tích cực hoặc trẻ em. Không dùng để chỉ mọi dải màu trang trí; khi nói vật có nhiều màu, thường dùng rainbow-colored.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt không dùng mạo từ, người học viết “We saw rainbow.” Trong tiếng Anh danh từ đếm được số ít cần a/the: “We saw a rainbow after the rain” hoặc “The rainbow was bright.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We saw a rainbow after the rain.”
Chúng tôi đã thấy một cầu vồng sau cơn mưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- saw a→saw‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- rainbow after→rainbow‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A bright rainbow appeared over the hills.”
Một cầu vồng rực rỡ xuất hiện trên những ngọn đồi.
“The kids drew a rainbow with crayons.”
Bọn trẻ đã vẽ một cầu vồng bằng bút màu.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →