put something on
Nghĩa · Meaning
mặc, đeo thứ gì đó vào
Cách dùng · Usage
Dùng khi nói ai đó mặc hoặc đeo một thứ lên người: áo khoác trước khi ra ngoài, thẻ tên lúc đi phỏng vấn, tai nghe khi họp online. Thường đặt đồ vật giữa put và on.
Sắc thái · Nuance
Người Việt thấy “mặc/đeo” dễ tách theo áo, kính, tai nghe, mỹ phẩm. Put on rộng hơn: đưa thứ gì lên cơ thể để dùng hoặc mặc, rất đời thường; không trang trọng như “wear” và nhấn vào hành động bắt đầu.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Put your name tag on before the interview.”
Hãy đeo bảng tên vào trước buổi phỏng vấn.
“He put a headset on for the online presentation.”
Anh ấy đeo tai nghe để thuyết trình trực tuyến.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- put a→put‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- headset on→headset‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please put your badge on in this room.”
Vui lòng đeo thẻ khi ở trong phòng này.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →