put something on

pʊt ˈsʌmθɪŋ ɑːn
poot·SUHM·thihng·ahn4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

mặc, đeo thứ gì đó vào

Cách dùng · Usage

Dùng khi nói ai đó mặc hoặc đeo một thứ lên người: áo khoác trước khi ra ngoài, thẻ tên lúc đi phỏng vấn, tai nghe khi họp online. Thường đặt đồ vật giữa put và on.

Sắc thái · Nuance

Người Việt thấy “mặc/đeo” dễ tách theo áo, kính, tai nghe, mỹ phẩm. Put on rộng hơn: đưa thứ gì lên cơ thể để dùng hoặc mặc, rất đời thường; không trang trọng như “wear” và nhấn vào hành động bắt đầu.

Phân biệt từ đồng nghĩa

wearNói trạng thái đang mặc hoặc đeo, không phải động tác mặc vào.
dressMặc quần áo hoặc mặc cho ai, rộng hơn một món cụ thể.
get dressedChuẩn bị bằng cách mặc đồ đầy đủ, thường trước khi ra ngoài.
applyBôi kem, thuốc hoặc mỹ phẩm, hơi trang trọng hơn.
put onMặc, đeo hoặc thoa một thứ lên người trong cách nói hằng ngày.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

Put your name tag on before the interview.

Hãy đeo bảng tên vào trước buổi phỏng vấn.

📊 presentation

He put a headset on for the online presentation.

Anh ấy đeo tai nghe để thuyết trình trực tuyến.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • put aput‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • headset onheadset‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Please put your badge on in this room.

Vui lòng đeo thẻ khi ở trong phòng này.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

put on a coatmặc áo khoác vào
put on shoesmang giày vào
put on makeuptrang điểm lên mặt
put it onmặc/đeo nó vào
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2