Nghĩa · Meaning
nhanh, nhanh chóng
Cách dùng · Usage
Quickly diễn tả hành động xảy ra với tốc độ cao hoặc trong thời gian ngắn, thường để nhấn mạnh không nên chậm trễ. Ở công ty, trả lời email quickly; khi học, đọc lướt quickly trước giờ kiểm tra; đời thường, mặc áo quickly để kịp xe buýt. Dễ nhầm với fast: fast thường tả tốc độ chung, quickly tả cách làm một hành động. Cụm hay gặp: move quickly, quickly realized, finish quickly.
Sắc thái · Nuance
“Quickly” không chỉ là “nhanh” chung chung; nó là trạng từ, mô tả cách hoặc thời gian một hành động xảy ra. Văn phong trung tính, hơi đầy đủ hơn “fast,” và thường đứng cạnh động từ hoặc trước động từ chính.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt dùng “nhanh” sau động từ, người học viết “She cleaned quickly the kitchen.” Trong tiếng Anh, trạng từ thường đứng trước động từ chính hoặc sau cụm tân ngữ. Đúng: “She quickly cleaned the kitchen.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Eat quickly, or we'll be late.”
Ăn nhanh lên, nếu không chúng ta sẽ trễ.
“She quickly cleaned the kitchen before guests arrived.”
Cô ấy nhanh chóng dọn dẹp bếp trước khi khách đến.
“The medicine worked quickly and I felt better.”
Thuốc phát huy tác dụng nhanh chóng và tôi cảm thấy khỏe hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- and I→and‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- better→beᴅerNghe như “be-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →