Nghĩa · Meaning
dập tắt, đưa ra ngoài
Cách dùng · Usage
Put out thường xuất hiện khi ai đó dập lửa hoặc đặt thứ gì ra chỗ dùng được. Ở nhà, put out a candle trước khi ngủ; trong công việc, put out chairs cho buổi họp; khi học thí nghiệm, put out a small fire bằng bình chữa cháy. Dễ nhầm với turn off: turn off dùng cho máy móc/đèn, còn put out dùng cho lửa hoặc đồ được bày ra. Cụm cố định: put out the fire.
Sắc thái · Nuance
“Dập tắt” là nghĩa chính với lửa, nến, thuốc lá, nhưng “put out” còn có nghĩa đặt thứ gì ra ngoài hoặc bày ra. Vì vậy cần nhìn tân ngữ: fire/candle là tắt, trash/plates là đem ra.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ dịch “tắt đèn” thành “put out the light” trong phòng thường ngày. Với đèn điện, nói “turn off the light”; “put out” hợp với flame: “put out the candle/fire.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please put out the candle before we leave.”
Vui lòng dập tắt ngọn nến trước khi chúng ta rời đi.
“Can you put out the plates on the table?”
Bạn có thể bày các đĩa lên bàn không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- put out→put‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- plates→plaᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The office put out a short safety email.”
Văn phòng đã gửi ra một email ngắn về an toàn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →