purse

pɜːrs
purrs1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

ví (nữ), túi xách

Cách dùng · Usage

Purse trong tiếng Anh Mỹ thường là túi xách nhỏ hoặc vừa mà phụ nữ mang theo; trong Anh-Anh có thể là ví nhỏ đựng tiền. Ở chỗ làm: bỏ thẻ vào purse; khi học: tìm bút trong purse; đời thường: leave your purse in the car là để túi trong xe. Dễ nhầm với wallet: wallet là ví đựng tiền/thẻ, thường nhỏ hơn. Cụm tự nhiên: my purse, leather purse.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “ví” dễ làm người Việt nghĩ đến ví nhỏ bỏ túi, nhưng purse thường là túi/ví cá nhân của phụ nữ, đựng tiền, chìa khóa, mỹ phẩm. Từ này đời thường, không trang trọng như handbag.

Phân biệt từ đồng nghĩa

walletLà ví nhỏ để đựng tiền mặt, thẻ và giấy tờ tùy thân.
handbagLà túi nữ cầm tay hoặc đeo vai, nghĩa chồng lấp nhiều với purse.
bagRộng nhất, bao gồm ba lô, túi mua sắm và vali du lịch.
purseTrong đời thường, nhấn vào túi nhỏ hoặc ví của phụ nữ để mang đồ cá nhân.

Câu ví dụ · Examples

💡 shopping

She keeps her cash in a small purse.

Cô ấy cất tiền mặt trong một chiếc ví nhỏ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • cash incash‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

I can't find my keys in my purse.

Tôi không tìm thấy chìa khóa trong ví của mình.

💡 money

He took some coins out of his purse.

Anh ấy lấy vài đồng xu ra khỏi ví.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • coins outcoins‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

in my pursetrong túi của tôi
lose a purselàm mất túi
grab her pursechộp lấy túi cô ấy
purse strapdây túi xách
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2