Nghĩa · Meaning
ví (nữ), túi xách
Cách dùng · Usage
Purse trong tiếng Anh Mỹ thường là túi xách nhỏ hoặc vừa mà phụ nữ mang theo; trong Anh-Anh có thể là ví nhỏ đựng tiền. Ở chỗ làm: bỏ thẻ vào purse; khi học: tìm bút trong purse; đời thường: leave your purse in the car là để túi trong xe. Dễ nhầm với wallet: wallet là ví đựng tiền/thẻ, thường nhỏ hơn. Cụm tự nhiên: my purse, leather purse.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “ví” dễ làm người Việt nghĩ đến ví nhỏ bỏ túi, nhưng purse thường là túi/ví cá nhân của phụ nữ, đựng tiền, chìa khóa, mỹ phẩm. Từ này đời thường, không trang trọng như handbag.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“She keeps her cash in a small purse.”
Cô ấy cất tiền mặt trong một chiếc ví nhỏ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- cash in→cash‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I can't find my keys in my purse.”
Tôi không tìm thấy chìa khóa trong ví của mình.
“He took some coins out of his purse.”
Anh ấy lấy vài đồng xu ra khỏi ví.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- coins out→coins‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- his→(h)isNghe như “i-zơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →