proof of identity

pruːf əv aɪˈdɛntɪti
proof·uhv·eye·DEHN·tih·tee6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

giấy tờ chứng minh nhân thân

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng cụm này khi làm thủ tục ngân hàng, thuê nhà, nhận phòng khách sạn hoặc vào tòa nhà an ninh. Thường đi với show, provide, bring và nêu ví dụ như passport, ID card.

Sắc thái · Nuance

“Giấy tờ chứng minh nhân thân” nghe như một loại giấy riêng. Proof of identity là bằng chứng chính thức cho biết bạn là ai, thường là hộ chiếu, ID, bằng lái; sắc thái hành chính, dùng ở ngân hàng, sân bay, văn phòng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

IDCách nói ngắn và thường ngày cho thẻ hoặc giấy tờ nhận dạng.
identificationTrang trọng hơn, có thể chỉ giấy tờ hoặc thủ tục xác minh danh tính.
passportLà giấy tờ cụ thể dùng cho đi lại quốc tế, không phải mọi giấy tờ nhận dạng.
proof of identityNhấn vào chức năng chứng minh danh tính, bất kể loại giấy tờ cụ thể.

Câu ví dụ · Examples

💡 At the SSN office window

You'll need to show proof of identity, like a passport or state ID.

Bạn cần xuất trình giấy tờ chứng minh nhân thân, như hộ chiếu hoặc thẻ ID của bang.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • proof ofproof‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • like alike‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • passport orpassport‿orNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • statesᴅateÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Phone call to immigration office

Please bring two forms of proof of identity to your appointment.

Vui lòng mang hai loại giấy tờ chứng minh nhân thân đến buổi hẹn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • forms offorms‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • proof ofproof‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • your appointmentyour‿appointmentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Filling out a form

The clerk asked me for proof of identity before opening the file.

Nhân viên hỏi tôi giấy tờ chứng minh nhân thân trước khi mở hồ sơ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • clerk askedclerk‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • proof ofproof‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • before openingbefore‿openingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

show proof of identityxuất trình giấy tờ tùy thân
valid proof of identitygiấy tờ tùy thân hợp lệ
provide proof of identitycung cấp giấy tờ tùy thân
acceptable proof of identitygiấy tờ được chấp nhận
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2