proof of identity
Nghĩa · Meaning
giấy tờ chứng minh nhân thân
Cách dùng · Usage
Người bản xứ dùng cụm này khi làm thủ tục ngân hàng, thuê nhà, nhận phòng khách sạn hoặc vào tòa nhà an ninh. Thường đi với show, provide, bring và nêu ví dụ như passport, ID card.
Sắc thái · Nuance
“Giấy tờ chứng minh nhân thân” nghe như một loại giấy riêng. Proof of identity là bằng chứng chính thức cho biết bạn là ai, thường là hộ chiếu, ID, bằng lái; sắc thái hành chính, dùng ở ngân hàng, sân bay, văn phòng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“You'll need to show proof of identity, like a passport or state ID.”
Bạn cần xuất trình giấy tờ chứng minh nhân thân, như hộ chiếu hoặc thẻ ID của bang.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- proof of→proof‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- like a→like‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- passport or→passport‿orNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- state→sᴅateÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please bring two forms of proof of identity to your appointment.”
Vui lòng mang hai loại giấy tờ chứng minh nhân thân đến buổi hẹn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- forms of→forms‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- proof of→proof‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- your appointment→your‿appointmentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The clerk asked me for proof of identity before opening the file.”
Nhân viên hỏi tôi giấy tờ chứng minh nhân thân trước khi mở hồ sơ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- clerk asked→clerk‿askedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- proof of→proof‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- before opening→before‿openingNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →