power up

ˈpaʊər ʌp
POW·er·uhp3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bật nguồn

Cách dùng · Usage

Power up nghĩa là bật nguồn cho máy móc để nó bắt đầu hoạt động, nghe tự nhiên trong bối cảnh kỹ thuật. Ở công việc: power up the projector trước buổi thuyết trình. Ở học tập: power up the laptop trong lớp tin học. Đời thường: bật máy chơi game ở nhà. Dễ nhầm với turn on: turn on dùng rộng hơn cho đèn, TV; power up nhấn mạnh thiết bị khởi động. Cụm thường gặp: power up the system/device.

Sắc thái · Nuance

Dịch cũng là “bật nguồn”, nhưng power up nhấn mạnh đưa máy vào trạng thái sẵn sàng, đôi khi có quá trình khởi động. Sắc thái năng động hơn power on, hay gặp với máy móc, console, thiết bị lớn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt không bắt buộc hạt từ, người học dễ bỏ up: “Please power the laptop.” Câu đó nghe như cấp điện cho nó. Hãy nói Please power up the laptop hoặc turn on the laptop khi chỉ bật máy.

Phân biệt từ đồng nghĩa

turn onCách nói thông dụng nhất, dùng được với nhiều thiết bị và cả đèn nước.
power onChính xác hơn trong tài liệu kỹ thuật về trạng thái nguồn điện.
startDùng rộng cho xe, chương trình hoặc lớp học, không chỉ thiết bị điện.
power upGợi thiết bị nhận năng lượng và bắt đầu hoạt động.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Power up the projector.

Bật nguồn máy chiếu.

💡 meeting

Please power up the laptop.

Xin hãy bật nguồn laptop.

💡 email

Power up the device before the call.

Bật nguồn thiết bị trước cuộc gọi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

power up the consolekhởi động máy chơi game
power up the machinekhởi động máy móc
power up quicklykhởi động nhanh
power up the equipmentbật thiết bị
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2