Nghĩa · Meaning
đổ ra, rót đổ đi
Cách dùng · Usage
Nói khi đổ chất lỏng ra khỏi ly, nồi hoặc chai, thường vì không dùng nữa: cà phê cũ, nước bẩn, sữa hỏng. Nếu rót để uống cho ai đó, thường dùng “pour”, không cần “out”.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “đổ ra” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là làm chất lỏng tràn ra ngoài. Pour out thường là hành động có chủ ý: đổ bỏ, rót hết khỏi vật chứa; cũng có nghĩa bóng là tuôn trào cảm xúc.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Pour out the old coffee before lunch.”
Hãy đổ ly cà phê cũ đi trước bữa trưa.
“I poured out my tea and answered email.”
Tôi đổ trà đi và trả lời email.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- poured out→poured‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- and answered→and‿answeredNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Do not pour out water in the interview room.”
Đừng đổ nước ra trong phòng phỏng vấn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- pour out→pour‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- water→waᴅerNghe như “quo-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →