polite

pəˈlaɪt
puh·LEYET2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

lịch sự, lễ phép

Cách dùng · Usage

Dùng khi nói ai đó cư xử nhã nhặn: trả lời email sớm, nói “please” với nhân viên quán, nhường ghế cho người lớn tuổi. Từ này hợp cả trong gia đình, công việc và dịch vụ.

Sắc thái · Nuance

“Lịch sự/lễ phép” dễ khiến người Việt nghĩ đến vai dưới nói với người lớn. Polite rộng hơn: cách cư xử tôn trọng trong mọi quan hệ, kể cả ngang hàng; không nhất thiết thân mật hay quá trang trọng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “lễ phép với”, người học đôi khi bỏ giới từ: “He is polite customers.” Correct: “He is polite to customers.” Đừng dùng “polite with” khi nói cách đối xử với người.

Phân biệt từ đồng nghĩa

kindNói người có lòng tốt và sẵn sàng giúp đỡ.
politeChỉ lời nói và hành động phù hợp với phép lịch sự.
respectfulSâu hơn, nhấn mạnh sự tôn trọng tuổi tác, vị trí hoặc quan điểm của người khác.
courteousGần với polite nhưng trang trọng hơn, hợp với dịch vụ hoặc bối cảnh chính thức.
niceRất rộng, có thể nghĩa là tốt, dễ chịu hoặc tử tế nên kém chính xác.
rudeLà trái nghĩa của polite, chỉ sự vô lễ hoặc thô lỗ.

Câu ví dụ · Examples

💼 work

It is polite to reply to emails quickly.

Trả lời email nhanh chóng là điều lịch sự.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • It isit‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • politepoliᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 travel

The taxi driver was polite and helpful.

Người tài xế taxi lịch sự và nhiệt tình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • politepoliᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 free time

She is always polite to strangers.

Cô ấy luôn lịch sự với người lạ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • is alwaysis‿alwaysNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • politepoliᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

be polite to someonelịch sự với ai
a polite requestlời đề nghị lịch sự
a polite way to say nocách từ chối khéo
polite behaviorcách cư xử lịch sự
sound politenghe lịch sự
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2