Nghĩa · Meaning
tắt nguồn
Cách dùng · Usage
Power down thường xuất hiện khi cần tắt hẳn thiết bị điện tử một cách có chủ ý, nhất là trong hướng dẫn kỹ thuật. Ở văn phòng, power down the projector sau buổi họp; trong lớp, giáo viên bảo học sinh power down laptops; ở nhà, bạn power down the modem để khởi động lại mạng. Khác với turn off, cách nói chung hơn; shut down hay dùng cho máy tính có quy trình đóng hệ thống.
Sắc thái · Nuance
“Tắt nguồn” nghe giống bấm tắt ngay, nhưng power down nhấn mạnh tắt máy có kiểm soát, theo quy trình, thường dùng trong kỹ thuật hoặc hướng dẫn thiết bị. Trang trọng hơn turn off.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Power down the screen after use.”
Tắt màn hình sau khi dùng.
“Please power down the laptop.”
Xin hãy tắt nguồn laptop.
“Power down the device before you leave.”
Tắt nguồn thiết bị trước khi bạn rời đi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →