unplug

ʌnˈplʌɡ
uhn·PLUHG2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

rút phích cắm, ngắt nguồn điện

Cách dùng · Usage

Unplug được nói khi rút thiết bị khỏi nguồn điện hoặc ngắt dây nối để nó không còn hoạt động. Ở văn phòng: rút máy chiếu sau buổi họp. Khi học: rút sạc laptop trong lớp. Đời thường: rút ấm điện trước khi ra khỏi nhà. Dễ nhầm với turn off: turn off là tắt bằng nút, unplug là rút phích hoặc dây. Cụm tự nhiên: unplug the cable, unplug the charger.

Sắc thái · Nuance

“Rút phích cắm” trong tiếng Việt có thể nói với dây, sạc, ổ điện; unplug nhấn mạnh tháo kết nối điện hoặc dây ra. Từ này đời thường, cũng có nghĩa bóng là tạm rời công việc/công nghệ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do dịch từng chữ từ “rút ra”, người Việt dễ nói “plug out the cable”. Động từ đúng là unplug: “Unplug the cable,” hoặc “unplug it from the wall.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

unplugRút phích hoặc cáp ra để ngắt kết nối điện.
disconnectRộng và trang trọng hơn, không nhất thiết là rút phích cắm.
pull outNhấn mạnh động tác kéo ra, cần ngữ cảnh để hiểu là dây điện.
turn offTắt nguồn hoặc công tắc, không có nghĩa là đã rút phích.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

Please unplug the cable when the meeting is over.

Vui lòng rút dây cáp khi cuộc họp kết thúc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please unplugplease‿unplugNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • is overis‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

Remember to unplug the projector before you leave tonight.

Nhớ rút phích cắm máy chiếu trước khi bạn ra về tối nay.

💡 일상

I unplugged my charger before I left for lunch.

Tôi đã rút sạc ra trước khi đi ăn trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • before Ibefore‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

unplug the cablerút dây cáp
unplug the devicerút nguồn thiết bị
unplug from worktạm ngắt khỏi công việc
unplug it from the wallrút khỏi ổ tường
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2