Nghĩa · Meaning
hứa; lời hứa
Cách dùng · Usage
Promise dùng khi ai đó cam kết sẽ làm hoặc không làm điều gì; vừa là động từ vừa là danh từ. Ở công việc: promise to send the report. Khi học: make a promise to study daily. Đời thường: promise to call your parents. Dễ nhầm với plan: plan là dự định, còn promise có trách nhiệm đạo đức. Cụm hay gặp: keep a promise, break a promise, I promise.
Sắc thái · Nuance
“Promise” mạnh hơn “nói sẽ làm”; nó tạo cam kết đạo đức hoặc niềm tin cá nhân. Dùng sai có thể nghe quá nghiêm trọng. Trong việc nhỏ, người bản ngữ có thể dùng “I’ll try” hoặc “I’ll make sure.”
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “hứa với ai làm gì”, người học viết “I promise with you to come.” Tiếng Anh không dùng “with”: “I promise you I’ll come” hoặc “I promise to come.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I promise to be home before dinner.”
Tôi hứa sẽ về nhà trước bữa tối.
“He made a promise to call every day.”
Anh ấy đã hứa sẽ gọi điện mỗi ngày.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- made a→made‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- call every→call‿everyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“You promised to help me clean the house.”
Bạn đã hứa sẽ giúp tôi dọn dẹp nhà cửa.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →