Nghĩa · Meaning
trả lại (hoàn) tiền
Cách dùng · Usage
Pay back dùng khi trả lại tiền đã mượn hoặc tiền ai đó đã trả hộ, thường có người nhận rõ ràng. Ở công ty: pay back a coworker for coffee; khi học: pay back a classmate for photocopies; đời thường: pay back your sister for lunch. Dễ nhầm với pay: pay là trả tiền mua ngay, còn pay back là hoàn lại sau. Cụm phổ biến: pay someone back, pay back a loan.
Sắc thái · Nuance
“Trả lại tiền” dễ bị hiểu là hoàn tiền từ cửa hàng. Pay back thường là trả nợ cá nhân hay khoản vay cho người đã cho mình tiền; thân mật, rất hay dùng trong đời sống.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I will pay you back after the meeting.”
Tôi sẽ trả lại tiền cho bạn sau cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- back after→back‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Thanks for lunch. I will pay you back.”
Cảm ơn về bữa trưa. Tôi sẽ trả lại tiền cho bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- lunch I→lunch‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He emailed me to pay him back.”
Anh ấy đã gửi email nhắc tôi trả lại tiền.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- him→(h)imNghe như “im”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →