pay back

peɪ bæk
pay·bak2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

trả lại (hoàn) tiền

Cách dùng · Usage

Pay back dùng khi trả lại tiền đã mượn hoặc tiền ai đó đã trả hộ, thường có người nhận rõ ràng. Ở công ty: pay back a coworker for coffee; khi học: pay back a classmate for photocopies; đời thường: pay back your sister for lunch. Dễ nhầm với pay: pay là trả tiền mua ngay, còn pay back là hoàn lại sau. Cụm phổ biến: pay someone back, pay back a loan.

Sắc thái · Nuance

“Trả lại tiền” dễ bị hiểu là hoàn tiền từ cửa hàng. Pay back thường là trả nợ cá nhân hay khoản vay cho người đã cho mình tiền; thân mật, rất hay dùng trong đời sống.

Phân biệt từ đồng nghĩa

repayTrang trọng hơn, thường gặp trong khoản vay hoặc văn bản tài chính.
pay backTự nhiên khi trả lại tiền đã mượn trong đời sống hằng ngày.
returnHợp với trả lại đồ vật hơn là trả tiền đã vay.
reimburseDùng khi hoàn lại chi phí ai đó đã trả thay, thường là cơ quan hoặc công ty.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I will pay you back after the meeting.

Tôi sẽ trả lại tiền cho bạn sau cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • back afterback‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Thanks for lunch. I will pay you back.

Cảm ơn về bữa trưa. Tôi sẽ trả lại tiền cho bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • lunch Ilunch‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

He emailed me to pay him back.

Anh ấy đã gửi email nhắc tôi trả lại tiền.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • him(h)imNghe nhưimRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pay you back tomorrowmai trả lại bạn
pay back the loantrả khoản vay
pay it back in cashtrả lại bằng tiền mặt
pay back a favorđền đáp một ân huệ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2