pass up

pæs ʌp
pas·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chuyển lên phía trên

Cách dùng · Usage

Nói trong lớp học, hội trường hoặc bàn dài khi đưa giấy tờ, câu hỏi, phiếu bầu lên phía trước hay cho người phụ trách. Please pass up the forms nghe tự nhiên trong chỉ dẫn nhóm.

Sắc thái · Nuance

“Chuyển lên phía trên” dễ khiến người Việt chỉ nghĩ đến đưa giấy lên đầu lớp. Nhưng pass up phổ biến hơn là từ chối cơ hội tốt, món ăn, lời mời; nghe thân mật và tiếc nuối.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay dùng “pass up the paper to teacher” theo mẫu “chuyển lên cho cô”. Tự nhiên hơn là “pass the papers up to the front” hoặc “hand them in to the teacher”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

turn downDùng khi từ chối lời mời hoặc đề nghị, nhấn vào phản hồi với người đưa ra.
declineTrang trọng và lịch sự hơn turn down khi từ chối.
missCó thể là lỡ cơ hội mà không chủ ý, nên khác với pass up có tính lựa chọn.
give upNói từ bỏ thứ đang có hoặc đang cố làm, không chỉ bỏ qua cơ hội.
pass upDùng khi chủ động bỏ qua một cơ hội hay lựa chọn có sẵn.
refuseMạnh và cứng hơn, không hợp với nhiều tình huống từ chối nhẹ.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Please pass up the forms to the front.

Vui lòng chuyển các mẫu đơn lên phía trước.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • pass uppass‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

They pass up questions after the talk.

Họ chuyển các câu hỏi lên sau buổi nói chuyện.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • pass uppass‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • questions afterquestions‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

She passes up the order slip.

Cô ấy chuyển phiếu đặt hàng lên phía trên.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pass up a chancebỏ lỡ cơ hội
pass up an offertừ chối lời đề nghị
pass up dessertkhông ăn món tráng miệng
too good to pass upquá tốt để bỏ
pass up a bargainbỏ qua món hời
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2