Nghĩa · Meaning
chuyển lên phía trên
Cách dùng · Usage
Nói trong lớp học, hội trường hoặc bàn dài khi đưa giấy tờ, câu hỏi, phiếu bầu lên phía trước hay cho người phụ trách. Please pass up the forms nghe tự nhiên trong chỉ dẫn nhóm.
Sắc thái · Nuance
“Chuyển lên phía trên” dễ khiến người Việt chỉ nghĩ đến đưa giấy lên đầu lớp. Nhưng pass up phổ biến hơn là từ chối cơ hội tốt, món ăn, lời mời; nghe thân mật và tiếc nuối.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay dùng “pass up the paper to teacher” theo mẫu “chuyển lên cho cô”. Tự nhiên hơn là “pass the papers up to the front” hoặc “hand them in to the teacher”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please pass up the forms to the front.”
Vui lòng chuyển các mẫu đơn lên phía trước.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- pass up→pass‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“They pass up questions after the talk.”
Họ chuyển các câu hỏi lên sau buổi nói chuyện.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- pass up→pass‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- questions after→questions‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She passes up the order slip.”
Cô ấy chuyển phiếu đặt hàng lên phía trên.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →