pass down

pæs daʊn
pas·down2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chuyển xuống phía sau

Cách dùng · Usage

Dùng trong lớp học, cuộc họp hoặc hàng ghế khi đưa giấy, tài liệu, đồ vật từ người phía trước xuống người phía sau. Thường là mệnh lệnh ngắn, nói khi mọi người đang ngồi theo hàng.

Sắc thái · Nuance

“Chuyển xuống phía sau” khiến người Việt nghĩ chỉ là đưa vật trong lớp. Pass down còn rất hay nghĩa là truyền lại cho thế hệ sau, như công thức, quần áo, câu chuyện; giọng thân mật và gia đình.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt dùng “truyền lại” không cần giới từ, nên người Việt có thể nói “My grandma passed me down a recipe.” With people, use to: “My grandma passed down a recipe to me.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

giveTừ rộng là đưa cho, không có sắc thái truyền qua thế hệ hay cấp dưới.
hand downGần với pass down, hơi trang trọng hoặc dùng trong luật khi tòa đưa phán quyết.
inheritNhấn vào người nhận thừa hưởng tài sản hoặc đặc điểm từ trước.
pass onCó thể là truyền tin hoặc chuyển tiếp, rộng hơn dòng truyền từ trên xuống.
pass downDùng khi truyền đồ, thói quen hoặc kiến thức từ thế hệ trước cho thế hệ sau.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Pass down the copies to the back row.

Hãy chuyển các bản sao xuống hàng ghế phía sau.

📊 presentation

I pass down the handouts.

Tôi chuyển các tờ tài liệu xuống phía sau.

💡 lunch

She passes down the menu.

Cô ấy chuyển thực đơn xuống phía sau.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pass down a traditiontruyền lại truyền thống
pass down a recipetruyền lại công thức
pass down clothesđể lại quần áo
pass down a storytruyền lại câu chuyện
passed down through generationstruyền qua nhiều đời
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2