Nghĩa · Meaning
chuyển xuống phía sau
Cách dùng · Usage
Dùng trong lớp học, cuộc họp hoặc hàng ghế khi đưa giấy, tài liệu, đồ vật từ người phía trước xuống người phía sau. Thường là mệnh lệnh ngắn, nói khi mọi người đang ngồi theo hàng.
Sắc thái · Nuance
“Chuyển xuống phía sau” khiến người Việt nghĩ chỉ là đưa vật trong lớp. Pass down còn rất hay nghĩa là truyền lại cho thế hệ sau, như công thức, quần áo, câu chuyện; giọng thân mật và gia đình.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt dùng “truyền lại” không cần giới từ, nên người Việt có thể nói “My grandma passed me down a recipe.” With people, use to: “My grandma passed down a recipe to me.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Pass down the copies to the back row.”
Hãy chuyển các bản sao xuống hàng ghế phía sau.
“I pass down the handouts.”
Tôi chuyển các tờ tài liệu xuống phía sau.
“She passes down the menu.”
Cô ấy chuyển thực đơn xuống phía sau.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →