pass a test

pæs ə tɛst
pas·uh·tehst3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đậu bài kiểm tra

Cách dùng · Usage

Pass a test nói khi đạt điểm đủ để qua bài kiểm tra: thi tiếng Anh, bằng lái, kiểm tra cuối kỳ. Không nhất thiết là điểm cao, chỉ là không rớt.

Phân biệt từ đồng nghĩa

take a testChỉ nói đã làm bài kiểm tra, không cho biết đậu hay trượt.
pass a testNói kết quả bài kiểm tra là đạt hoặc đậu.
ace a testNghĩa là làm bài rất tốt, thường đạt điểm cao chứ không chỉ vừa đậu.
meet the requirementNói đạt điều kiện hoặc tiêu chuẩn, rộng và trang trọng hơn bài kiểm tra.
clear an examDùng ở một số vùng hoặc văn cảnh chính thức; tiếng Mỹ thường nói pass an exam.

Câu ví dụ · Examples

💡 Good news

I passed the English test!

Tôi đã đậu bài kiểm tra tiếng Anh!

💡 Encouraging a friend

Study hard and you will pass the test.

Học chăm chỉ thì bạn sẽ đậu bài kiểm tra.

💡 Talking about a goal

I need to pass this test to graduate.

Tôi cần đậu bài kiểm tra này để tốt nghiệp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • graduategraduaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pass a driving testđậu kỳ thi lái xe
pass a written testđậu bài thi viết
pass a drug testqua xét nghiệm ma túy
pass a math testđậu bài kiểm tra toán
barely pass a testvừa đủ điểm đậu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2