Nghĩa · Meaning
phát ra, ngất xỉu
Cách dùng · Usage
Pass out thường là phát giấy, bài kiểm tra, thẻ tên cho từng người trong lớp hoặc cuộc họp. Trong ngữ cảnh khác, nó cũng có nghĩa là ngất vì nóng, mệt hay sốc.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “phát ra” dễ khiến người Việt nghĩ đến phát sóng hay phát âm. Trong lớp học, pass out là phát từng tờ cho mọi người, khá đời thường. Nghĩa “ngất” cũng thân mật hơn “faint”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please pass out these papers.”
Vui lòng phát những tờ giấy này.
“We will pass out cards after the talk.”
Chúng tôi sẽ phát thẻ sau buổi nói chuyện.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- pass out→pass‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- cards after→cards‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He almost passed out in the hot kitchen.”
Anh ấy suýt ngất trong căn bếp nóng bức.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →