pass out

pæs aʊt
pas·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

phát ra, ngất xỉu

Cách dùng · Usage

Pass out thường là phát giấy, bài kiểm tra, thẻ tên cho từng người trong lớp hoặc cuộc họp. Trong ngữ cảnh khác, nó cũng có nghĩa là ngất vì nóng, mệt hay sốc.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “phát ra” dễ khiến người Việt nghĩ đến phát sóng hay phát âm. Trong lớp học, pass out là phát từng tờ cho mọi người, khá đời thường. Nghĩa “ngất” cũng thân mật hơn “faint”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

hand outPhát bằng tay cho từng người, gần nghĩa phân phát của pass out.
pass outCó thể là phát tài liệu hoặc ngất xỉu, tùy ngữ cảnh.
distributeTrang trọng hơn, hợp với phân phát có kế hoạch.
give outCó nghĩa phát ra hoặc cạn kiệt, nên cần ngữ cảnh rõ.
faintĐộng từ chuẩn cho việc ngất xỉu, không có nghĩa phân phát.
collapseNgã sụp xuống, nhấn mạnh chuyển động cơ thể mạnh hơn faint.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Please pass out these papers.

Vui lòng phát những tờ giấy này.

📊 presentation

We will pass out cards after the talk.

Chúng tôi sẽ phát thẻ sau buổi nói chuyện.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • pass outpass‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • cards aftercards‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

He almost passed out in the hot kitchen.

Anh ấy suýt ngất trong căn bếp nóng bức.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pass out the papersphát các tờ giấy
pass them outphát chúng ra
almost pass outsuýt ngất xỉu
pass out from the heatngất vì nóng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2