Nghĩa · Meaning
chuyển qua; bỏ qua
Cách dùng · Usage
Có hai cách dùng thường gặp: đưa vật gì qua bàn, như muối hay tài liệu; hoặc bỏ qua ai/ý kiến gì trong cuộc họp, tuyển chọn, thăng chức. Nghĩa tùy ngữ cảnh.
Sắc thái · Nuance
“Chuyển qua” làm người Việt tưởng là đưa vật qua tay, nhưng pass over thường nghĩa là bỏ qua người/cơ hội, nhất là bị không chọn. Sắc thái có thể hơi bất công hoặc bị xem nhẹ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “bỏ qua vấn đề”, người học viết “pass over to an issue”. Không cần to: nói “pass over an issue” hoặc “discuss the issue later”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“They passed over my proposal again at the planning meeting.”
Họ lại bỏ qua đề xuất của tôi tại cuộc họp lập kế hoạch.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- passed over→passed‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- proposal again→proposal‿againNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Can you pass over the salt?”
Bạn chuyển giúp lọ muối được không?
“Please pass over the remote.”
Xin hãy chuyển cái điều khiển từ xa qua đây.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- pass over→pass‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- remote→remoᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →