pass over

pæs ˈoʊvər
pas·OH·ver3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

chuyển qua; bỏ qua

Cách dùng · Usage

Có hai cách dùng thường gặp: đưa vật gì qua bàn, như muối hay tài liệu; hoặc bỏ qua ai/ý kiến gì trong cuộc họp, tuyển chọn, thăng chức. Nghĩa tùy ngữ cảnh.

Sắc thái · Nuance

“Chuyển qua” làm người Việt tưởng là đưa vật qua tay, nhưng pass over thường nghĩa là bỏ qua người/cơ hội, nhất là bị không chọn. Sắc thái có thể hơi bất công hoặc bị xem nhẹ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “bỏ qua vấn đề”, người học viết “pass over to an issue”. Không cần to: nói “pass over an issue” hoặc “discuss the issue later”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

skipCách nói đời thường nhất cho việc bỏ qua một mục trong trình tự.
overlookCó thể là không thấy nên bỏ sót hoặc cố tình bỏ qua lỗi.
ignoreNhấn mạnh biết nhưng cố tình không chú ý đến.
rejectNêu rõ sự từ chối đề xuất hay lựa chọn, trực tiếp hơn pass over.
pass overGợi bỏ qua một người hoặc mục khi xét chọn hay chuyển sang phần khác.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

They passed over my proposal again at the planning meeting.

Họ lại bỏ qua đề xuất của tôi tại cuộc họp lập kế hoạch.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • passed overpassed‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • proposal againproposal‿againNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Can you pass over the salt?

Bạn chuyển giúp lọ muối được không?

📊 presentation

Please pass over the remote.

Xin hãy chuyển cái điều khiển từ xa qua đây.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • pass overpass‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • remoteremoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pass over a candidatebỏ qua ứng viên
be passed over for promotionkhông được thăng chức
pass over a detailbỏ qua chi tiết
pass over an issuebỏ qua vấn đề
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2