open back up
Nghĩa · Meaning
mở cửa lại, hoạt động trở lại
Cách dùng · Usage
Open back up diễn tả một nơi, phòng, dịch vụ hoặc hoạt động đóng tạm thời rồi mở lại. Ở công sở: phòng họp open back up sau cuộc gọi. Khi học: thư viện open back up sau kỳ nghỉ. Đời thường: quán ăn open back up sau giờ trưa. Dễ lẫn với reopen: reopen trang trọng hơn; open back up nghe tự nhiên trong nói hằng ngày. Cụm hay gặp: open back up after lunch, open back up tomorrow.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “mở cửa lại” dễ khiến người Việt chỉ nghĩ đến mở cửa vật lý. Open back up nói tự nhiên về phòng, cửa hàng, dịch vụ hoạt động lại sau khi tạm đóng; thân mật hơn reopen.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The room will open back up after the meeting.”
Căn phòng sẽ mở lại sau cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- will open→will‿openNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- back up→back‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The shop opens back up after lunch.”
Cửa hàng mở lại sau bữa trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- shop opens→shop‿opensNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- back up→back‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The hall opened back up after the presentation.”
Hội trường mở cửa trở lại sau buổi thuyết trình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- hall opened→hall‿openedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- back up→back‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →