open back up

ˈoʊpən bæk ʌp
OH·puhn·bak·uhp4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

mở cửa lại, hoạt động trở lại

Cách dùng · Usage

Open back up diễn tả một nơi, phòng, dịch vụ hoặc hoạt động đóng tạm thời rồi mở lại. Ở công sở: phòng họp open back up sau cuộc gọi. Khi học: thư viện open back up sau kỳ nghỉ. Đời thường: quán ăn open back up sau giờ trưa. Dễ lẫn với reopen: reopen trang trọng hơn; open back up nghe tự nhiên trong nói hằng ngày. Cụm hay gặp: open back up after lunch, open back up tomorrow.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “mở cửa lại” dễ khiến người Việt chỉ nghĩ đến mở cửa vật lý. Open back up nói tự nhiên về phòng, cửa hàng, dịch vụ hoạt động lại sau khi tạm đóng; thân mật hơn reopen.

Phân biệt từ đồng nghĩa

reopenNgắn và trang trọng, hợp với thông báo một nơi mở lại.
resumeNói hoạt động, dịch vụ hoặc tiến trình bắt đầu lại hơn là cửa mở.
start againCách nói rất chung cho việc bắt đầu lại từ đầu hoặc sau gián đoạn.
open back upMở cửa hoặc hoạt động trở lại sau khi từng đóng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The room will open back up after the meeting.

Căn phòng sẽ mở lại sau cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • will openwill‿openNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • back upback‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

The shop opens back up after lunch.

Cửa hàng mở lại sau bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • shop opensshop‿opensNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • back upback‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The hall opened back up after the presentation.

Hội trường mở cửa trở lại sau buổi thuyết trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • hall openedhall‿openedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • back upback‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

open back up at twomở lại lúc hai giờ
open back up after lunchmở lại sau bữa trưa
the store opens back upcửa hàng mở lại
wait for it to open back upđợi nó mở lại
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2