on time

ɑn taɪm
ahn·teyem2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đúng giờ

Cách dùng · Usage

On time diễn tả việc đến, bắt đầu hoặc hoàn thành đúng giờ đã hẹn, không trễ. Trong công việc: submit a report on time; học tập: arrive on time for class; đời thường: be home on time for dinner. Hay lẫn với in time: in time nghĩa là kịp trước khi quá muộn, không nhất thiết đúng giờ. Cụm tự nhiên: on-time delivery, finish on time.

Sắc thái · Nuance

“Đúng giờ” dễ làm người Việt dùng cho mọi nghĩa của “kịp.” On time chỉ đúng thời điểm đã hẹn hoặc hạn chót, không muộn. Nó trung tính, hay dùng cho giờ tàu, cuộc họp, bài nộp, hóa đơn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “về nhà đúng giờ để ăn tối,” người học đôi khi dùng “in time” cho lịch hẹn: “Please be home in time at 7.” Nếu không muộn so với giờ đã định, nói “Please be home on time.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

punctualLà tính từ nói người có thói quen đúng giờ, như một đặc điểm tính cách.
in timeNghĩa là kịp trước hạn hoặc trước một sự kiện.
timelyTrang trọng hơn, nghĩa là xảy ra vào thời điểm thích hợp.
on timeCách nói thường ngày nhất cho việc đúng đúng giờ đã hẹn.

Câu ví dụ · Examples

💡 home

Please be home on time for dinner.

Hãy về nhà đúng giờ ăn tối nhé.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • home onhome‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💼 work

She always finishes her work on time.

Cô ấy luôn hoàn thành công việc đúng giờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • work onwork‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 travel

The train arrived right on time.

Tàu đến đúng giờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • train arrivedtrain‿arrivedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • right onright‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

arrive on timeđến đúng giờ
be on timecó mặt đúng giờ
start on timebắt đầu đúng giờ
finish on timexong đúng hạn
pay on timetrả tiền đúng hạn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2