out of stock

ˌaʊt əv ˈstɑk
owt·uhv·STAHK3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

hết hàng

Cách dùng · Usage

Out of stock xuất hiện khi cửa hàng hoặc website báo món đó hiện không còn để bán. Ở công việc: kho báo mẫu laptop đã hết. Trong học tập: sách giáo trình ở hiệu sách không còn bản. Đời thường: size áo bạn muốn đã hết hàng. Dễ lẫn với sold out: sold out nhấn mạnh đã bán hết, còn out of stock nói tình trạng tồn kho. Cụm quen: be out of stock, temporarily out of stock.

Sắc thái · Nuance

“Hết hàng” dịch đúng nghĩa, nhưng out of stock là nhãn bán lẻ chuẩn, nghe lịch sự và khách quan. Nó nói không còn để mua lúc này, không nhất thiết cửa hàng ngừng bán mãi mãi.

Phân biệt từ đồng nghĩa

sold outNói vé, hàng hot hoặc bánh đã bán hết nên không còn.
unavailableRộng hơn, nghĩa là không thể dùng hoặc mua, nhưng lý do có thể không phải hết hàng.
discontinuedNghĩa là đã ngừng sản xuất hoặc bán, lâu dài hơn out of stock.
out of stockHợp với ngôn ngữ cửa hàng khi tạm hết hàng nhưng có thể nhập lại.

Câu ví dụ · Examples

💡 Asking a store clerk

Sorry, that size is out of stock.

Xin lỗi, cỡ đó hết hàng rồi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • size issize‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • out ofout‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Shopping online

The blue one is out of stock.

Cái màu xanh hết hàng rồi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • is outis‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 At the store

Is this out of stock everywhere?

Món này ở đâu cũng hết hàng à?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • this outthis‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • stock everywherestock‿everywhereNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

be out of stockđang hết hàng
currently out of stockhiện đang hết hàng
out of stock onlinehết hàng trên mạng
go out of stockbị hết hàng
out of stock in my sizehết cỡ của tôi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2