out of stock
Nghĩa · Meaning
hết hàng
Cách dùng · Usage
Out of stock xuất hiện khi cửa hàng hoặc website báo món đó hiện không còn để bán. Ở công việc: kho báo mẫu laptop đã hết. Trong học tập: sách giáo trình ở hiệu sách không còn bản. Đời thường: size áo bạn muốn đã hết hàng. Dễ lẫn với sold out: sold out nhấn mạnh đã bán hết, còn out of stock nói tình trạng tồn kho. Cụm quen: be out of stock, temporarily out of stock.
Sắc thái · Nuance
“Hết hàng” dịch đúng nghĩa, nhưng out of stock là nhãn bán lẻ chuẩn, nghe lịch sự và khách quan. Nó nói không còn để mua lúc này, không nhất thiết cửa hàng ngừng bán mãi mãi.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Sorry, that size is out of stock.”
Xin lỗi, cỡ đó hết hàng rồi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- size is→size‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- out of→out‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The blue one is out of stock.”
Cái màu xanh hết hàng rồi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- is out→is‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Is this out of stock everywhere?”
Món này ở đâu cũng hết hàng à?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- this out→this‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- stock everywhere→stock‿everywhereNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →