Nghĩa · Meaning
chưa, vẫn chưa
Cách dùng · Usage
“Not yet” trả lời rằng việc gì đó chưa xảy ra nhưng vẫn có thể xảy ra sau. Ở công việc: “Have you sent the file? Not yet”; ở học tập: “I haven’t finished the essay yet”; đời thường: “Dinner isn’t ready yet.” Dễ nhầm với “never”: “not yet” để ngỏ khả năng trong tương lai, còn “never” nghĩa là không bao giờ. Cụm rất thường gặp là “not yet ready” hoặc “not yet finished”.
Sắc thái · Nuance
“Not yet” là “chưa”, nhưng hàm ý việc đó được mong đợi hoặc có thể xảy ra sau. Nó tự nhiên trong câu trả lời ngắn; không lạnh như “not”, và thường để ngỏ khả năng thay đổi.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt đặt “chưa” trước động từ nên dễ nói “I not yet finished.” Tiếng Anh cần trợ động từ hoặc vị trí chuẩn: “I haven’t finished yet” hoặc trang trọng hơn “I have not yet finished.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“"Is dinner ready?" "Not yet."”
"Bữa tối xong chưa?" "Chưa đâu."
“I have not yet finished the report.”
Tôi vẫn chưa hoàn thành báo cáo.
“"Did the bus come?" "Not yet."”
"Xe buýt đến chưa?" "Vẫn chưa."
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →