no big deal

noʊ bɪɡ dil
noh·bihg·deel3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

không có gì to tát, chuyện nhỏ thôi

Cách dùng · Usage

No big deal dùng khi muốn giảm nhẹ vấn đề: người nói cho rằng chuyện đó không đáng lo hoặc không cần cảm ơn nhiều. Ở công việc: đổi ca giúp đồng nghiệp; khi học: bạn nộp bài trễ vài phút; đời thường: ai đó làm đổ ít nước. Dễ nhầm với never mind: never mind thường bỏ qua điều vừa nói, còn no big deal trấn an về mức độ nghiêm trọng. Cụm hay nghe: It's no big deal.

Sắc thái · Nuance

“Không có gì to tát” đúng nghĩa, nhưng no big deal có sắc thái nói chuyện thân mật để trấn an hoặc giảm nhẹ vấn đề. Nó không trang trọng, và đôi khi che giấu việc người nói thực ra hơi phiền.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay dịch “không sao đâu” thành “no problem” trong mọi tình huống. Khi muốn nói việc đó không nghiêm trọng, câu tự nhiên là “It’s no big deal” hoặc “It’s not a big deal.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

It's okayLà câu đáp lời xin lỗi phổ biến và mềm về cảm xúc.
Don't worry about itTrực tiếp bảo người kia đừng lo về chuyện đã xảy ra.
It doesn't matterNghĩa là chuyện đó không quan trọng, nhưng có thể nghe hơi lạnh.
no big dealĐánh giá vấn đề là nhỏ, hợp với lỗi nhẹ hoặc đến muộn không nghiêm trọng.

Câu ví dụ · Examples

🧑‍🤝‍🧑 friends

Don't worry about being late — it's no big deal.

Đừng lo chuyện đến muộn — không có gì to tát đâu.

💼 work

I can cover your shift; honestly, it's no big deal.

Tôi trực ca thay bạn được; thật sự chuyện nhỏ thôi.

📚 study

You missed one question — no big deal, you still passed.

Bạn sai một câu thôi — không sao đâu, vẫn đậu mà.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

no big dealchuyện nhỏ thôi
It is no big dealkhông có gì to tát
make it a big deallàm chuyện bé xé ra to
not a big dealkhông đáng lo
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2