Nghĩa · Meaning
lỗi của tôi, xin lỗi (nói nhẹ nhàng)
Cách dùng · Usage
My bad là lời nhận lỗi rất thân mật khi lỗi nhỏ và không cần xin lỗi trang trọng. Ở công ty: gửi nhầm file rồi nói My bad. Khi học: lấy nhầm vở của bạn. Đời thường: chen hàng vì không để ý. Dễ nhầm với I’m sorry: I’m sorry nghiêm túc và lịch sự hơn; my bad nhẹ, hợp với bạn bè, đồng nghiệp thân. Cụm hay gặp: Oh, my bad.
Sắc thái · Nuance
Dịch “lỗi của tôi” làm người Việt dễ dùng trong tình huống trang trọng. My bad rất thân mật, thường chỉ lỗi nhỏ giữa bạn bè hoặc đồng nghiệp; không hợp cho thư xin lỗi nghiêm túc.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt có thể nói với sếp “My bad” sau lỗi lớn vì nghĩ nó bằng “xin lỗi”. That sounds too casual. For serious errors say “I’m sorry” or “I apologize for the mistake.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Oh, my bad — I grabbed your coffee by mistake.”
Ồ, lỗi của tôi — tôi cầm nhầm cà phê của bạn.
“My bad, I sent the file to the wrong person.”
Lỗi của tôi, tôi gửi file nhầm người rồi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- bad I→bad‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“My bad — I gave you the wrong page number.”
Lỗi của tôi — tôi báo nhầm số trang cho bạn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →