move across

muːv əˈkrɔːs
moov·uh·KRAWS3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

di chuyển sang phía bên kia

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng khi đổi vị trí sang phía bên kia của một không gian: chuyển qua bàn trống, nhích sang ghế đối diện, hoặc đi ngang phòng để nói chuyện với đồng nghiệp.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay bỏ across vì tiếng Việt chỉ cần “di chuyển qua”: sai “We moved the room to the table.” Across đánh dấu đường đi ngang qua không gian. Đúng: “We moved across the room to the table.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

crossNói trực tiếp việc băng qua đường, cầu hoặc ranh giới, như cross the street.
go acrossThường gợi người đi qua phía bên kia, nhất là bằng cách đi bộ.
move acrossDùng rộng cho người, vật, xe, bóng hoặc con trỏ di chuyển sang phía bên kia.
move throughNhấn vào việc đi xuyên qua bên trong một không gian.
move alongLà di chuyển dọc theo một đường, lối đi hoặc mép nào đó.
move acrossĐúng khi hình ảnh chính là chuyển ngang qua từ bên này sang bên kia.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

We moved across the room to the empty table by the window.

Chúng tôi di chuyển ngang qua phòng tới chiếc bàn trống bên cửa sổ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • moved acrossmoved‿acrossNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Move across to my desk to read the email.

Hãy di chuyển sang phía bàn của tôi để đọc email.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Move acrossmove‿acrossNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Move across when the interviewer enters.

Hãy di chuyển sang bên kia khi người phỏng vấn bước vào.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Move acrossmove‿acrossNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • interviewer entersinterviewer‿entersNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

move across the roomđi ngang qua phòng
move across the streetsang bên kia đường
move across the screendi chuyển trên màn hình
move across the tabledịch ngang qua bàn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2