Nghĩa · Meaning
di chuyển sang phía bên kia
Cách dùng · Usage
Người bản xứ dùng khi đổi vị trí sang phía bên kia của một không gian: chuyển qua bàn trống, nhích sang ghế đối diện, hoặc đi ngang phòng để nói chuyện với đồng nghiệp.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay bỏ across vì tiếng Việt chỉ cần “di chuyển qua”: sai “We moved the room to the table.” Across đánh dấu đường đi ngang qua không gian. Đúng: “We moved across the room to the table.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We moved across the room to the empty table by the window.”
Chúng tôi di chuyển ngang qua phòng tới chiếc bàn trống bên cửa sổ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- moved across→moved‿acrossNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Move across to my desk to read the email.”
Hãy di chuyển sang phía bàn của tôi để đọc email.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Move across→move‿acrossNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Move across when the interviewer enters.”
Hãy di chuyển sang bên kia khi người phỏng vấn bước vào.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Move across→move‿acrossNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- interviewer enters→interviewer‿entersNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →