match up

mætʃ ʌp
mach·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

khớp nhau, trùng khớp

Sắc thái · Nuance

“Trùng khớp” nghe như hai thứ giống hệt nhau, nhưng match up nhấn mạnh việc kiểm tra xem thông tin từ hai nguồn có ăn khớp hay được ghép đúng không. Cụm động từ này thân mật hơn match một chút.

Phân biệt từ đồng nghĩa

matchNói chung rằng màu sắc, kích cỡ hoặc thông tin hợp nhau hay giống nhau.
match upGợi quá trình đối chiếu hoặc ghép cặp để xem hai bên có khớp không.
fitNhấn vào vừa kích cỡ, hình dạng hoặc phù hợp tình huống hơn là đối chiếu dữ liệu.
agreeTrang trọng hơn khi nói lời khai, con số hoặc hồ sơ thống nhất với nhau.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

The orders did not match up with the list.

Các đơn hàng không khớp với danh sách.

💡 email

Check that the names match up.

Hãy kiểm tra xem các tên có khớp nhau không.

🤝 interview

My skills match up with the job.

Kỹ năng của tôi phù hợp với công việc này.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

the numbers match upcác số khớp nhau
match up the socksghép đôi tất
match up with the recordskhớp với hồ sơ
match names with photosghép tên với ảnh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2