look forward to
Nghĩa · Meaning
mong chờ, mong đợi
Cách dùng · Usage
Rất hay dùng trong email lịch sự và cả trò chuyện thân thiện khi mong điều sắp tới: nhận phản hồi, gặp ai đó, bắt đầu công việc mới. Sau to dùng danh từ hoặc V-ing, không dùng động từ nguyên mẫu.
Sắc thái · Nuance
“Mong chờ” trong tiếng Việt có thể thân mật hoặc cảm xúc mạnh. Look forward to lịch sự, tích cực, hay dùng trong email; không quá sướt mướt. Nó diễn tả sự háo hức nhẹ về điều sắp xảy ra.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I look forward to your reply.”
Tôi mong nhận được phản hồi của bạn.
“I look forward to learning more about the team.”
Tôi mong được tìm hiểu thêm về nhóm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- more about→more‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We look forward to hearing your ideas.”
Chúng tôi mong được nghe ý tưởng của bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- your ideas→your‿ideasNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →