look around for
Nghĩa · Meaning
nhìn quanh để tìm ~
Cách dùng · Usage
Look around for diễn tả việc nhìn quanh nhiều hướng để tìm một thứ chưa thấy ngay. Ở văn phòng, tìm ghế trống; ở lớp, tìm tài liệu bị để nhầm; ngoài đời, tìm chỗ gửi xe. Khác với look for, vì look for chỉ nói chung là tìm, không nhất thiết quay mắt quanh nơi đó. Cụm quen thuộc: look around for someone, look around for a place to sit.
Sắc thái · Nuance
Cụm này không chỉ là “nhìn quanh”; for thêm ý tìm một thứ cụ thể bằng cách kiểm tra nhiều chỗ gần đó. Nó tự nhiên trong tình huống đời thường, nhẹ hơn “search thoroughly”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Look around for an empty lunch table.”
Hãy nhìn quanh để tìm một bàn ăn trưa còn trống.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Look around→look‿aroundNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for an→for‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I looked around for the email but did not see it.”
Tôi đã nhìn quanh tìm email nhưng không thấy.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- looked around→looked‿aroundNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Look around for the interview sign near the lift.”
Hãy nhìn quanh để tìm bảng chỉ dẫn phỏng vấn gần thang máy.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Look around→look‿aroundNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →