look around for

lʊk əˈraʊnd fər
look·uh·ROWND·fer4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

nhìn quanh để tìm ~

Cách dùng · Usage

Look around for diễn tả việc nhìn quanh nhiều hướng để tìm một thứ chưa thấy ngay. Ở văn phòng, tìm ghế trống; ở lớp, tìm tài liệu bị để nhầm; ngoài đời, tìm chỗ gửi xe. Khác với look for, vì look for chỉ nói chung là tìm, không nhất thiết quay mắt quanh nơi đó. Cụm quen thuộc: look around for someone, look around for a place to sit.

Sắc thái · Nuance

Cụm này không chỉ là “nhìn quanh”; for thêm ý tìm một thứ cụ thể bằng cách kiểm tra nhiều chỗ gần đó. Nó tự nhiên trong tình huống đời thường, nhẹ hơn “search thoroughly”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

look forTừ chung cho việc tìm kiếm, không nói rõ có nhìn quanh nơi đó hay không.
search forCó sắc thái tích cực hoặc hệ thống hơn, dùng tốt cho tìm kiếm kỹ.
browseNói xem lướt không có mục tiêu rõ, khác với tìm một thứ cụ thể.
look around forDùng khi nhìn quanh một khu vực để tìm người hoặc vật cụ thể.
check forNhấn mạnh kiểm tra xem có hay không, hơn là tìm kiếm quanh nơi.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Look around for an empty lunch table.

Hãy nhìn quanh để tìm một bàn ăn trưa còn trống.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Look aroundlook‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for anfor‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I looked around for the email but did not see it.

Tôi đã nhìn quanh tìm email nhưng không thấy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • looked aroundlooked‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Look around for the interview sign near the lift.

Hãy nhìn quanh để tìm bảng chỉ dẫn phỏng vấn gần thang máy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Look aroundlook‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

look around for keystìm quanh chìa khóa
look around for a gifttìm quanh món quà
look around for a seattìm quanh chỗ ngồi
look around for helptìm người giúp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2