Nghĩa · Meaning
nhìn quanh, xem xung quanh
Cách dùng · Usage
Look around xuất hiện khi người nói muốn quan sát xung quanh hoặc xem nhiều chỗ trước khi quyết định. Ở công ty: look around the office for the missing badge. Khi học: look around the library for a quiet desk. Đời thường: look around a new neighborhood before renting. Dễ nhầm với look for; look for là tìm một thứ cụ thể, còn look around có thể chỉ xem xét không gian. Cụm thường gặp: look around for something.
Sắc thái · Nuance
“Nhìn quanh” có thể nghe như chỉ xoay mắt một chút, nhưng look around thường là đi xem nhiều chỗ trong một nơi: cửa hàng, căn hộ, khu vực. Nó thân mật và hay dùng khi chưa có mục tiêu quá cụ thể.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Look around the room before you leave.”
Nhìn quanh phòng trước khi bạn rời đi.
“Let's look around for a quiet cafe.”
Chúng ta hãy tìm quanh xem có quán cà phê yên tĩnh nào không.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- look around→look‿aroundNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“You may look around the office first.”
Bạn có thể xem quanh văn phòng trước.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →