log onto

lɔːɡ ˈɑːntuː
lawg·AHN·too3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đăng nhập vào một dịch vụ trực tuyến

Cách dùng · Usage

Dùng khi vào một hệ thống bằng tài khoản: họp Zoom, Wi-Fi quán cà phê, cổng học online. Thường đi với tên trang hoặc dịch vụ, và nghe tự nhiên trong email, hướng dẫn, lời nhắc.

Sắc thái · Nuance

“Log onto” không chỉ là gõ thông tin đăng nhập; nó nhấn mạnh kết nối vào một mạng, hệ thống hoặc dịch vụ trực tuyến. Sắc thái hơi kỹ thuật hơn “log in” và thường đi với network/system.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt dùng “vào Wi-Fi” hoặc “đăng nhập vào”, người học có thể viết “log onto to the network”. Chỉ dùng một giới từ: “log onto the network”, không thêm “to”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

log in toCách dùng phổ biến nhất hiện nay khi đăng nhập vào một tài khoản.
log ontoGợi việc kết nối vào mạng hoặc hệ thống, hơi thiên về truy cập hệ thống hơn.
sign in toRất thường thấy trên nút dịch vụ, gần nghĩa log in to.
accessRộng hơn là truy cập hoặc sử dụng, không nhất thiết có bước nhập mật khẩu.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Log onto the meeting site five minutes early.

Hãy đăng nhập vào trang web cuộc họp sớm năm phút.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Log ontolog‿ontoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • sitesiᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • minutesminuᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I logged onto the cafe Wi-Fi at lunch.

Tôi đã đăng nhập vào Wi-Fi của quán cà phê vào bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • logged ontologged‿ontoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email tells you how to log onto the portal.

Email cho biết cách đăng nhập vào cổng thông tin.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • log ontolog‿ontoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

log onto a websitevào một trang web
log onto the networkkết nối vào mạng
log onto your accountvào tài khoản của bạn
log onto the systemvào hệ thống
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2